Quả sơn trà (táo mèo) là dược liệu quen thuộc trong Y học cổ truyền và ẩm thực. Thường dùng hỗ trợ tiêu hóa, điều hòa mỡ máu và tăng cường tuần hoàn.
Quả sơn trà (táo mèo) là dược liệu quen thuộc trong Y học cổ truyền và ẩm thực. Thường dùng hỗ trợ tiêu hóa, điều hòa mỡ máu và tăng cường tuần hoàn.
Giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ, Nhờ hàm lượng vitamin và hoạt chất chống oxy hóa phong phú, quả sơn trà ngày càng được quan tâm trong cả Đông y lẫn nghiên cứu hiện đại.
Sơn trà thường mọc ở vùng đồi núi cao. Tại Việt Nam, cây phân bố nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn.
Cây thuộc dạng thân gỗ nhỏ, cao khoảng 2–3m, mọc thành bụi. Hoa nở vào mùa xuân, màu trắng hoặc hồng nhạt. Quả hình cầu, khi chín có màu đỏ hoặc vàng tùy giống, vị chua ngọt đặc trưng.
Trong Đông y, quả sơn trà được dùng làm dược liệu với tên gọi “táo mèo”.
Thành phần dinh dưỡng
Quả sơn trà chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe:
Vitamin C giúp tăng cường miễn dịch
Vitamin A và E hỗ trợ bảo vệ tế bào
Kali và magie giúp điều hòa huyết áp
Chất xơ hỗ trợ tiêu hóa
Các hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ thành mạch
Nhờ các thành phần này, sơn trà được xem là dược liệu hỗ trợ tốt cho hệ tim mạch và chuyển hóa.
Tính vị – Công dụng theo Đông y
Theo Y học cổ truyền, sơn trà có vị chua chát, tính ôn, quy vào kinh Tâm, Tỳ và Vị.
Công năng chính gồm:
Tiêu thực, hóa tích
Hoạt huyết, tán ứ
Hỗ trợ điều hòa huyết áp
Giảm đầy bụng, khó tiêu
Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, sơn trà thường được sử dụng trong các trường hợp ăn uống không tiêu, đầy bụng do tích trệ và rối loạn lipid máu mức độ nhẹ.
Tác dụng đối với sức khỏe
Hỗ trợ tim mạch
Sơn trà có khả năng giãn mạch, tăng lưu thông máu và hỗ trợ điều hòa nhịp tim. Nhờ đó, dược liệu này thường được dùng hỗ trợ phòng ngừa tăng huyết áp và xơ vữa động mạch.
Hỗ trợ tiêu hóa
Quả sơn trà giúp kích thích tiết dịch tiêu hóa, hỗ trợ tiêu thực, giảm đầy hơi, táo bón và khó tiêu.
Hỗ trợ giảm mỡ máu
Một số nghiên cứu ghi nhận sơn trà có tác dụng giảm cholesterol và triglycerid máu khi sử dụng đều đặn trong thời gian phù hợp.
Tăng cường miễn dịch
Hàm lượng vitamin C cao giúp nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Kháng khuẩn nhẹ
Một số hoạt chất trong sơn trà có khả năng ức chế vi khuẩn như liên cầu beta và tụ cầu vàng.
Liều dùng và cách sử dụng
Sơn trà có thể sử dụng dưới nhiều dạng:
Ăn tươi (đã rửa sạch)
Sắc uống: 3–10g/ngày
Ngâm rượu: 20–30ml/ngày
Dạng cao lỏng: 20–30 giọt/ngày
Siro cho trẻ em theo liều hướng dẫn
Liều lượng cụ thể nên điều chỉnh theo thể trạng và mục đích sử dụng.
Một số bài thuốc từ quả sơn trà
1. Trị ăn uống không tiêu
Sơn tra 10g, chỉ thực 6g, trần bì 5g, hoàng liên 2g. Sắc với 6 chén nước, còn 2 chén, chia uống trong ngày.
2. Trị tiêu chảy
Tán 10g sơn tra thành bột mịn, pha với nước sôi uống.
3. Trị tiêu chảy ở trẻ em
Nấu siro từ quả sơn tra, dùng 5–10ml/lần, ngày 3 lần.
4. Chữa ợ chua, ợ hơi
Dùng 20g sơn tra sống và 20g sơn tra sao vàng, sắc uống trong ngày.
5. Trị kiết lỵ mới phát
Sắc 30g sơn tra, khi gần cạn thêm 30g đường mía, cô đặc và dùng khi còn ấm.
6. Hỗ trợ huyết áp thấp
Sơn tra phối hợp ty thế lượng bằng nhau, phơi khô, tán bột, uống với nước sắc lá ngải cứu.
7. Hỗ trợ lipid máu cao
Trộn sơn tra với mạch nha cô đặc lượng bằng nhau, uống 30g/lần, ngày 2 lần trong 14 ngày.
Khi sử dụng sơn trà để hỗ trợ điều trị bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn mỡ máu, người bệnh nên theo dõi chỉ số sức khỏe định kỳ và không thay thế hoàn toàn thuốc điều trị bằng dược liệu.
7. Lưu ý khi sử dụng
Không nên dùng sơn trà quá liều vì có thể gây buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa. Phụ nữ mang thai, người đang dùng thuốc điều trị tim mạch hoặc huyết áp cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng.
Dược liệu chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị trong các bệnh lý nặng.