Tam thất là dược liệu quý của y học cổ truyền, thường được ví như “nhân sâm của người Việt”. Loại dược liệu này giúp bồi bổ cơ thể và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh như cầm máu, giảm đau, tăng tuần hoàn.
Tam thất là dược liệu quý của y học cổ truyền, thường được ví như “nhân sâm của người Việt”. Loại dược liệu này giúp bồi bổ cơ thể và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh như cầm máu, giảm đau, tăng tuần hoàn.
Giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ, tam thất được xếp vào nhóm dược liệu quý trong Đông y vì vừa có tác dụng bồi bổ cơ thể vừa có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.
Công dụng của Tam thất theo Y học cổ truyền
Theo quan niệm của Đông y, tam thất có vị ngọt, hơi đắng, tính ôn. Dược liệu này quy vào hai kinh Can và Vị.
Tác dụng nổi bật nhất của tam thất là chỉ huyết và tán ứ, tức là giúp cầm máu và làm tan máu ứ. Nhờ đặc tính này, tam thất thường được dùng trong các trường hợp chảy máu do chấn thương, xuất huyết hoặc sau phẫu thuật.
Ngoài ra, tam thất còn có nhiều công dụng khác như:
Tiêu sưng, giảm đau.
Hỗ trợ điều hòa khí huyết.
Giúp lưu thông tuần hoàn máu.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau khi cơ thể suy nhược.
Trong thực hành Đông y, tam thất thường được sử dụng trong các trường hợp như:
Chấn thương gây bầm tím, tụ máu.
Đau nhức do khí huyết ứ trệ.
Phụ nữ sau sinh cần bồi bổ cơ thể.
Người bị suy nhược hoặc thiếu máu.
Nhờ những công dụng này, tam thất từ lâu đã trở thành vị thuốc quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian.
Công dụng của Tam thất theo Y học hiện đại
Nhiều nghiên cứu khoa học hiện đại cũng cho thấy tam thất chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là nhóm saponin notoginsenosides.
Các nghiên cứu cho thấy tam thất có nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý:
Bảo vệ tim mạch:
Một số hoạt chất trong tam thất có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và hỗ trợ bảo vệ tế bào cơ tim.
Tác dụng chống viêm và chống oxy hóa:
Chiết xuất từ tam thất có khả năng làm giảm phản ứng viêm và hạn chế tổn thương tế bào do stress oxy hóa.
Hỗ trợ điều hòa đường huyết và mỡ máu:
Một số nghiên cứu cho thấy tam thất giúp cải thiện chuyển hóa glucose và hỗ trợ giảm lipid máu.
Tăng cường miễn dịch:
Các saponin trong tam thất có khả năng kích thích hoạt động của hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh.
Hỗ trợ bảo vệ gan và thận:
Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất tam thất có thể giúp giảm tổn thương gan và thận do các chất độc gây ra.
Ngoài ra, các nhà khoa học còn phát hiện một số hoạt chất trong tam thất có khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư trong điều kiện thí nghiệm, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong y học.
Liều dùng và cách sử dụng Tam thất
Tam thất có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như tán bột, sắc nước uống hoặc dùng trong các món ăn bồi bổ.
Liều dùng phổ biến trong Đông y như sau:
0,6 – 3 g/ngày khi dùng để cầm máu.
3 – 6 g/ngày trong các trường hợp hỗ trợ điều trị chấn thương hoặc đau nhức.
Bột tam thất thường được hòa với nước ấm để uống trực tiếp. Ngoài ra, dược liệu này cũng có thể kết hợp với các vị thuốc khác trong các thang thuốc sắc.
Trong một số trường hợp chấn thương ngoài da, bột tam thất còn được rắc trực tiếp lên vết thương để giúp cầm máu và giảm sưng đau.
Một số bài thuốc kinh nghiệm từ Tam thất
Tam thất được ứng dụng trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ cải thiện sức khỏe.
Bồi bổ cơ thể:
Dùng khoảng 3 g tam thất kết hợp với chim bồ câu đem hấp cách thủy để ăn. Món ăn này thường được dùng để bồi bổ sức khỏe cho người suy nhược.
Đau bụng kinh:
Dùng 5 g bột tam thất uống cùng nước ấm hoặc cháo loãng, ngày uống một lần.
Hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày:
Kết hợp bột tam thất, mai mực và bạch cập nghiền mịn. Mỗi lần dùng khoảng 3 g, ngày uống 3 lần.
Cầm máu và giảm sưng viêm:
Tam thất kết hợp với một số vị thuốc như nhũ hương, huyết kiệt, giáng hương… tán bột rồi đắp lên vết thương.
Những bài thuốc này đã được sử dụng rộng rãi trong dân gian từ lâu đời.
Lưu ý khi sử dụng Tam thất
Mặc dù tam thất là dược liệu quý, việc sử dụng cần đúng liều lượng và đúng đối tượng.
Một số trường hợp nên thận trọng khi sử dụng tam thất gồm:
Phụ nữ đang mang thai.
Người có cơ địa dị ứng với dược liệu.
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu.
Ngoài ra, việc sử dụng tam thất lâu dài hoặc với liều cao cần được tham khảo ý kiến của người có chuyên môn.
Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, tam thất là dược liệu có giá trị cao nhưng cần được sử dụng đúng cách để phát huy tối đa hiệu quả và hạn chế các tác dụng không mong muốn.
Nhìn chung, tam thất không chỉ là vị thuốc quý trong y học cổ truyền mà còn được khoa học hiện đại nghiên cứu và chứng minh nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe. Khi sử dụng đúng cách, dược liệu này có thể giúp hỗ trợ cải thiện sức khỏe, tăng cường thể trạng và phòng ngừa một số bệnh lý thường gặp.