Hiện nay, ngày càng nhiều trường đại học sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh. Tuy nhiên, cùng một mức điểm IELTS nhưng cách quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh hoặc điểm xét tuyển lại có sự khác biệt đáng kể giữa các trường.
Hiện nay, ngày càng nhiều trường đại học sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh. Tuy nhiên, cùng một mức điểm IELTS nhưng cách quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh hoặc điểm xét tuyển lại có sự khác biệt đáng kể giữa các trường.
Những năm gần đây, xu hướng sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế trong tuyển sinh đại học ngày càng phổ biến. Theo thống kê, đã có hơn 150 trường đại học công bố thông tin tuyển sinh có sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ, trong đó phổ biến nhất là IELTS – một chứng chỉ đánh giá năng lực Tiếng Anh được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.
Việc đưa chứng chỉ quốc tế vào xét tuyển được xem là bước tiến phù hợp với xu thế hội nhập giáo dục. Các trường đại học có thể lựa chọn được những thí sinh có khả năng sử dụng Tiếng Anh tốt, đặc biệt đối với các ngành học liên quan đến kinh tế quốc tế, công nghệ hoặc chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh.
Tuy nhiên, điều khiến nhiều thí sinh băn khoăn là cùng một mức điểm IELTS nhưng cách quy đổi điểm trong xét tuyển lại khác nhau giữa các trường.
Thực tế cho thấy mỗi trường đại học xây dựng một bảng quy đổi riêng. Ví dụ, với mức IELTS 5.5, một số trường quy đổi thành 8/10 điểm, trong khi trường khác lại quy đổi tới 9/10 điểm.
Sự chênh lệch còn rõ ràng hơn ở mức IELTS 5.0. Một số trường đại học quy đổi mức điểm này thành 8 điểm, trong khi nhiều trường khác lại quy đổi thành 8,5 điểm. Thậm chí có những cơ sở đào tạo thận trọng hơn khi chỉ quy đổi IELTS 5.0 thành 6 hoặc 7 điểm.
Đối với mức IELTS 6.0, phần lớn các trường đại học quy đổi thành 9 điểm. Tuy nhiên, một số trường lại đánh giá cao hơn khi quy đổi mức điểm này lên tới 9,5 hoặc thậm chí 10 điểm.
Với những thí sinh đạt IELTS 7.0 trở lên, nhiều trường quy đổi trực tiếp thành điểm 10 môn Tiếng Anh. Dù vậy, cũng có trường đặt yêu cầu cao hơn khi chỉ quy đổi điểm 10 cho những thí sinh đạt từ IELTS 8.0 đến 9.0.
Điều này cho thấy dù cùng một chứng chỉ ngoại ngữ, nhưng giá trị sử dụng trong tuyển sinh đại học lại không hoàn toàn giống nhau.
Trong quy chế tuyển sinh đại học năm 2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã đưa ra những quy định mới nhằm kiểm soát việc quy đổi điểm từ chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế.
Theo đó, các trường đại học sẽ phải xây dựng bảng quy đổi theo khung 5 bậc. Quy định này nhằm hạn chế tình trạng mỗi trường đưa ra quá nhiều mức quy đổi khác nhau, gây khó khăn cho thí sinh khi so sánh cơ hội trúng tuyển.
Ngoài ra, quy chế mới cũng siết chặt điểm cộng khuyến khích. Thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế chỉ được cộng tối đa 1,5 điểm vào tổng điểm xét tuyển. Đặc biệt, nếu đã quy đổi chứng chỉ sang điểm môn Tiếng Anh, thí sinh sẽ không được cộng thêm điểm khuyến khích.
Quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng, tránh việc một chứng chỉ ngoại ngữ được hưởng ưu tiên hai lần trong quá trình xét tuyển.
Th.S Phạm Đạt – cán bộ tuyển sinh Trường Đại học Lương Thế Vinh lưu ý thí sinh cần tìm hiểu kỹ quy định tuyển sinh của từng trường trước khi đăng ký xét tuyển. Mặc dù chứng chỉ IELTS đánh giá năng lực Tiếng Anh theo cùng một thang điểm, nhưng cách sử dụng trong tuyển sinh đại học có thể khác nhau.
Để tăng cơ hội trúng tuyển, thí sinh có thể vừa sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế để miễn thi môn ngoại ngữ, vừa tham gia thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Khi đó, thí sinh sẽ có cả chứng chỉ quốc tế và điểm thi để linh hoạt lựa chọn theo yêu cầu của từng trường.
Có thể thấy rằng việc sử dụng chứng chỉ Tiếng Anh trong tuyển sinh đại học là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, để đảm bảo minh bạch và công bằng cho thí sinh, việc xây dựng khung quy đổi chung và quy định rõ ràng hơn vẫn là điều cần thiết trong thời gian tới.