Bạc hà vừa là rau gia vị quen thuộc, vừa là vị thuốc quý trong Y học cổ truyền với tác dụng thanh nhiệt, giải cảm, hỗ trợ tiêu hóa và làm dịu viêm hô hấp. Bạc hà cũng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và nhiều bài thuốc dân gian.
Bạc hà vừa là rau gia vị quen thuộc, vừa là vị thuốc quý trong Y học cổ truyền với tác dụng thanh nhiệt, giải cảm, hỗ trợ tiêu hóa và làm dịu viêm hô hấp. Bạc hà cũng được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và nhiều bài thuốc dân gian.
Giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ, bạc hà là dược liệu có tính mát, thường dùng trong các chứng bệnh do phong nhiệt, cảm mạo, đau đầu và ngạt mũi.
Đặc điểm tự nhiên và phân bố
Bạc hà có tên khoa học là Mentha arvensis L., thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Đây là cây thân thảo sống lâu năm, thân mọc đứng hoặc bò lan, có nhiều nhánh nhỏ. Lá bạc hà mọc đối, hình thon dài, mép có răng cưa, hai mặt lá thường có lông mịn. Hoa nhỏ, màu tím nhạt hoặc trắng hồng, mọc thành cụm ở kẽ lá. Toàn cây có mùi thơm dễ chịu và vị cay mát đặc trưng do chứa hàm lượng tinh dầu cao. Cây ra hoa chủ yếu từ tháng 7 đến tháng 10.
Bạc hà mọc hoang và được trồng ở nhiều vùng tại Việt Nam, từ đồng bằng đến miền núi như Sa Pa, Tam Đảo, Ba Vì, Sơn La… Cây thường được thu hái khi chưa ra hoa hoặc vừa mới ra hoa, sau đó đem phơi hoặc sấy khô để làm thuốc.
Thành phần hóa học
Thành phần quan trọng nhất trong bạc hà là tinh dầu, trong đó chủ yếu gồm:
Menthol, Limonen, Camphen, Flavonoid và một số hoạt chất chống oxy hóa. Nhờ các hợp chất này, bạc hà có tác dụng sát khuẩn nhẹ, làm mát, giảm đau và hỗ trợ điều hòa thần kinh.
Công dụng theo Y học cổ truyền
Theo Đông y, bạc hà có vị cay, tính mát, quy vào kinh Phế và Can, có tác dụng:
Hỗ trợ điều trị phát ban, mề đay, sởi đậu
Bạc hà thường được dùng trong các trường hợp cảm mạo phong nhiệt với biểu hiện sốt nhẹ, nghẹt mũi, đau đầu, khô họng. Ngoài ra, dược liệu này còn giúp làm dịu tình trạng mắt đỏ do viêm kết mạc, hỗ trợ giảm ngứa ngoài da do phong nhiệt.
Công dụng theo y học hiện đại
Nghiên cứu hiện đại cho thấy tinh dầu bạc hà có nhiều tác dụng sinh học rõ rệt:
Giảm đau và chống say tàu xe
Menthol tạo cảm giác mát và tê nhẹ tại chỗ, giúp giảm đau dây thần kinh, đau đầu vùng thái dương. Uống trà bạc hà cũng giúp giảm buồn nôn khi say xe.
Làm sạch xoang, sát khuẩn hô hấp
Bạc hà có tác dụng sát trùng nhẹ, giúp thông mũi, giảm nghẹt xoang khi xông hơi hoặc dùng trong các sản phẩm hỗ trợ hô hấp.
Hạ sốt và tăng tiết mồ hôi
Tinh dầu bạc hà liều nhỏ có thể kích thích ra mồ hôi, hỗ trợ hạ thân nhiệt trong cảm sốt
Khử mùi miệng, giảm căng thẳng
Nhai vài lá bạc hà hoặc uống trà sau ăn giúp thơm miệng. Đồng thời, hương thơm bạc hà còn giúp thư giãn thần kinh, giảm stress và dễ ngủ.
Liều dùng và cách dùng
Bạc hà thường được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc trà:
Lá và toàn cây khô: 4–8g/ngày
Tinh dầu bạc hà: dùng liều rất nhỏ theo chỉ định chuyên môn
Có thể dùng dạng cồn bạc hà nhỏ vài giọt vào nước nóng để uống
Lưu ý: Khi sắc thuốc, bạc hà thường cho vào sau cùng để tránh bay hơi tinh dầu.
Một số bài thuốc kinh nghiệm
Chữa cảm mạo, nhức đầu
Bạc hà 6g, kinh giới 6g, phòng phong 5g, bạch chỉ 4g, hành hoa 6g. Hãm với nước sôi uống nóng.
Giảm nôn, hỗ trợ tiêu hóa
Lá bạc hà 5g hãm với 200ml nước sôi, uống từng ngụm nhỏ.
Phòng cảm cúm cho trẻ
Bạc hà, tía tô, kinh giới, hoắc hương mỗi vị 4–6g, sắc nước uống.
Lưu ý khi sử dụng
Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, dù bạc hà là dược liệu lành tính và phổ biến, người dùng vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng tinh dầu hoặc áp dụng bài thuốc lâu dài.
Không dùng cho người biểu hư ra mồ hôi nhiều
Không đun bạc hà quá lâu vì tinh dầu dễ bay hơi
Tinh dầu bạc hà không được tự ý bôi trực tiếp cho trẻ nhỏ vì có nguy cơ gây ức chế hô hấp