Cây quán chúng là một trong những vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền Việt Nam. Với nhiều công dụng nổi bật như cầm máu, chữa lỵ, loại dược liệu này đã được sử dụng rộng rãi trong dân gian từ hàng trăm năm nay.
Cây quán chúng là một trong những vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền Việt Nam. Với nhiều công dụng nổi bật như cầm máu, chữa lỵ, loại dược liệu này đã được sử dụng rộng rãi trong dân gian từ hàng trăm năm nay.
Cây quán chúng (tên khoa học Cyrtomium fortunei J.Smi) thuộc họ Dương xỉ (Polypodiaceae), là một dược liệu quý có mặt phổ biến ở các vùng núi Việt Nam, đặc biệt là Sa Pa. Trong Y học cổ truyền, cây còn được gọi là “Hoạt thủy quán chung” hay “Lưỡi hái”.
Theo các tài liệu cổ, tên gọi “quán chúng” bắt nguồn từ hình dạng của cây: “quán” nghĩa là chuỗi dài nối liền nhau, “chúng” nghĩa là nhiều – thể hiện hình ảnh những cành lá dày đặc đan xen quanh gốc. Nhiều người thường nhầm lẫn cây này với đuôi chim chả do hình dáng lá tương tự, tuy nhiên quán chúng có màu sẫm, phiến lá cứng hơn và rễ bám chắc vào thân cây gỗ khô hoặc khe đá ẩm ướt.
Trong tài liệu Y học cổ truyền, cây quán chúng được mô tả có vị đắng, tính hàn, đi vào các kinh Can, Tỳ, Vị. Nhờ đặc tính này, nó có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm và đặc biệt là cầm máu hiệu quả trong nhiều chứng bệnh xuất huyết.
Cây quán chúng có thân rễ to, mọc đứng, lá non mọc thành cụm, cuống lá dài khoảng 5–20 cm, phiến lá hình lông chim dài 15–35 cm. Cây thường sinh trưởng ở các vùng núi cao, ưa ẩm và mát.
Theo Tạp chí Dược học, trong thân và rễ cây quán chúng chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng như nixin, filmaron, albaspidin và filixin. Khi thủy phân, filixin tạo ra axit filixic – một chất có tác dụng diệt ký sinh trùng và hỗ trợ chống viêm mạnh mẽ. Ngoài ra, dược liệu này còn có chứa acid tilmaric và chất béo tự nhiên giúp tăng khả năng hấp thu trong cơ thể.
Người dân thường thu hoạch thân và rễ cây quán chúng vào mùa hè hoặc đầu thu. Sau khi rửa sạch, bỏ rễ con và phơi hoặc sấy khô, có thể bảo quản dùng dần.
Trong các bài thuốc Y học cổ truyền, cây được dùng ở hai dạng chính: thái lát hoặc tán bột. Khi cần sử dụng, có thể ngâm nước cho mềm rồi sắc uống, hoặc tán bột mịn để pha với nước ấm. Tuy nhiên, vì dược tính mạnh nên liều lượng cần được điều chỉnh phù hợp – tốt nhất nên có hướng dẫn của bác sĩ hoặc lương y để tránh tác dụng phụ.
TS Lê Xuân Hùng – giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ một số bài thuốc chữa bệnh từ cây quán chúng như sau:
Chữa bệnh lỵ
Theo Y học cổ truyền, bệnh lỵ do trực khuẩn gây viêm ruột, làm người bệnh đi cầu nhiều lần kèm máu. Cây quán chúng có tác dụng kháng khuẩn, tiêu viêm và làm lành niêm mạc ruột.
Bài thuốc: Quán chúng 20g, kim ngân hoa 20g, cam thảo 10g – tán nhuyễn, mỗi ngày dùng 3–4 lần, mỗi lần 1–2g với nước ấm.
Hỗ trợ điều trị ra máu âm đạo bất thường
Ra máu âm đạo bất thường có thể do rối loạn nội tiết hoặc các bệnh phụ khoa. Cây quán chúng giúp điều hòa khí huyết, cầm máu và giảm viêm.
Cách dùng: 20g quán chúng thái lát, sắc lấy nước, hòa với chút rượu, chia uống 2 lần trong ngày.
Tẩy giun đũa tự nhiên
Trước khi có thuốc tây, cây quán chúng được dùng rộng rãi để trị giun đũa.
Bài thuốc: Dùng 25g quán chúng sắc nước uống trong ngày, áp dụng 3–5 ngày liên tục để đạt hiệu quả.
Phòng và hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết
Với tác dụng thanh nhiệt, giải độc và cầm máu, cây quán chúng được sử dụng phối hợp với hoa hòe hoặc hạt muồng.
Bài thuốc: Quán chúng và hoa hòe mỗi vị 12g, sắc lấy nước uống trong ngày, dùng định kỳ vào mùa mưa – thời điểm muỗi phát triển mạnh.
Cầm máu cam (chảy máu mũi)
Với đặc tính làm se mạch và cầm máu nhanh, bột quán chúng được dùng trị chứng chảy máu mũi nhẹ.
Cách dùng: Tán bột mịn, mỗi lần uống khoảng 4g với nước ấm, ngày 1–2 lần.
Mặc dù là vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, nhưng cây quán chúng có tính hàn và vị đắng, do đó không nên dùng cho người có thể hàn, người đang tiêu chảy hoặc phụ nữ có thai. Khi dùng kéo dài, cần hỏi ý kiến thầy thuốc để điều chỉnh liều lượng phù hợp.
Cây quán chúng là dược liệu có giá trị cao trong Y học cổ truyền Việt Nam, giúp cầm máu, trị lỵ, diệt giun và tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho cơ thể. Tuy nhiên, người dùng cần hiểu rõ dược tính và tuân theo hướng dẫn chuyên môn khi sử dụng. Việc kết hợp giữa tri thức cổ truyền và y học hiện đại sẽ góp phần phát huy tối đa công dụng của cây thuốc quý này trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.