Ngũ linh chi – Vị thuốc hoạt huyết, giảm đau trong Y học cổ truyền

Chủ nhật, 08/02/2026 | 16:24
Theo dõi ULTV trên

Ngũ linh chi là vị thuốc Y học cổ truyền có tác dụng hoạt huyết, hóa ứ và giảm đau. Dược liệu được chế biến từ phân khô của sóc bay, thường dùng trong các bài thuốc trị đau do huyết ứ.

ngũ-linh-chi

Giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ rằng ngũ linh chi là một trong những vị thuốc tiêu biểu thuộc nhóm “hoạt huyết chỉ thống”, thường được ứng dụng trong các chứng đau ngực, đau bụng, thống kinh và các rối loạn do khí huyết ngưng trệ.

Không giống nhiều dược liệu có nguồn gốc từ thực vật, ngũ linh chi thuộc nhóm thuốc động vật, có mùi tanh đặc trưng và cần được sơ chế đúng cách trước khi sử dụng nhằm giảm mùi khó chịu và tăng hiệu quả điều trị.

Đặc điểm và chế biến dược liệu ngũ linh chi

Ngũ linh chi là phân khô của sóc bay, sau khi thu hái thường được nghiền với rượu, gạn bỏ cát và tạp chất, để lắng rồi phơi khô. Trong Đông y, dược liệu có thể dùng ở dạng sống hoặc sao.

Dạng sống: có tác dụng hành huyết mạnh, chuyên trị đau do huyết ứ.

Dạng sao: thiên về chỉ huyết, thường dùng trong các trường hợp băng huyết, rong huyết.

Dược liệu có màu nâu sẫm, vị ngọt đắng, mùi tanh hôi và tính ôn.

Công dụng theo Y học cổ truyền

Theo Đông y, ngũ linh chi có:

Tính vị: ngọt đắng, tính ôn

Quy kinh: Can

Tác dụng chính: hoạt huyết chỉ thống, hóa ứ cầm máu, giải độc

Ngũ linh chi thường được dùng trong các trường hợp:

  • Đau ngực, đau bụng do huyết ứ, khí trệ
  • Thống kinh, đau bụng kinh trước và trong kỳ
  • Sản hậu ứ huyết, sản dịch không thông
  • Xuất huyết do huyết ứ nội trở
  • Đau dạ dày – hành tá tràng kèm ợ chua, khí trệ

Đây là vị thuốc vừa giúp lưu thông huyết mạch vừa hỗ trợ giảm đau rõ rệt.

Công dụng theo y học hiện đại

Dưới góc nhìn nghiên cứu hiện đại, ngũ linh chi được ghi nhận có chứa một số hợp chất sinh học có khả năng:

Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu, giảm phản ứng viêm, tăng khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ giảm đau trong các hội chứng co thắt cơ trơn. Một số nghiên cứu cũng cho thấy vị thuốc này có tiềm năng hỗ trợ trong các bệnh lý liên quan đến rối loạn vi tuần hoàn và huyết ứ mạn tính, tuy nhiên vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng rõ ràng hơn.

15.1.15

Liều dùng và cách sử dụng

Ngũ linh chi thường được dùng dưới dạng sắc uống hoặc tán bột.

Liều dùng khuyến cáo: 4 – 12g/ngày

Có thể dùng dạng sống hoặc sao tùy mục đích điều trị

Khi sắc thuốc thường có mùi khó chịu nên cần phối hợp thêm các vị hành khí để dễ uống hơn

Một số bài thuốc tiêu biểu từ ngũ linh chi

1. Hoạt huyết giảm đau ngực, đau bụng do huyết ứ

Ngũ linh chi phối hợp với diên hồ sách, một dược, thảo quả… giúp hành khí hoạt huyết, giảm đau hiệu quả trong chứng khí huyết ngưng trệ.

2. Trị đau bụng kinh do ứ huyết

Ngũ linh chi 20g, bồ hoàng 20g, đan sâm 16g.

Sắc uống giúp giảm thống kinh, điều hòa huyết mạch.

3. Chữa khí trệ huyết ứ gây đau bụng

Ngũ linh chi 12g, diên hồ sách 8g, thảo quả 8g, một dược 6g.

Có tác dụng khu ứ, hành khí chỉ thống.

4. Bài “Thất tiếu tán” – tán kết, giảm đau

Ngũ linh chi và bồ hoàng lượng bằng nhau, tán bột mịn.

Mỗi lần uống 6g với rượu hoặc giấm, dùng trong đau thắt ngực, kinh nguyệt không đều, sản hậu đau bụng dưới.

5. Hỗ trợ xuất huyết dạ dày

Ngũ linh chi 40g, hoàng kỳ 20g, tán bột mịn.

Ngày uống 2–3 lần, mỗi lần 3g.

Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, khi ứng dụng các bài thuốc từ ngũ linh chi, người bệnh cần đặc biệt chú ý đúng liều lượng và thể trạng, bởi đây là vị thuốc hoạt huyết mạnh, không phù hợp với mọi đối tượng.

Lưu ý và kiêng kỵ khi sử dụng

Ngũ linh chi tuy có hiệu quả cao nhưng cần thận trọng:

Mùi tanh nặng, dễ gây buồn nôn, không nên dùng liều cao

Phụ nữ có thai cần hết sức cẩn trọng vì thuốc hoạt huyết mạnh

Không dùng kéo dài khi không có chỉ định

Ngũ linh chi kỵ nhân sâm (tránh phối hợp chung)

Người bệnh nên tham khảo thầy thuốc trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và phù hợp với cơ địa.

Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang là một loại cây thân thảo, không chỉ mang giá trị sinh học cao mà còn được biết đến như một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, giúp an thần, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều trị mất ngủ hiệu quả.
Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Không chỉ mang vẻ đẹp lãng mạn, cây đào, đặc biệt là phần nhân hạt, còn là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Đào nhân, hay còn gọi là hạt đào, đã được sử dụng từ lâu đời để chữa trị nhiều bệnh.
Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm từ lâu đã được biết đến không chỉ là loại quả ngọt mát mà còn là vị thuốc quý trong Đông y. Với hàm lượng dinh dưỡng cao, dâu tằm có công dụng bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Đăng tâm thảo là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, thường dùng để an thần, hỗ trợ trị mất ngủ, viêm họng, bí tiểu. Với tính hàn và vị ngọt, dược liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều bài thuốc dân gian.
Back to top
Đăng ký trực tuyến