Từ năm 2026, chứng chỉ tiếng Anh Versant English Placement Test (VEPT) chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận trong xét tuyển đại học. Thông tin này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của đông đảo học sinh lớp 12 trên cả nước.
Từ năm 2026, chứng chỉ tiếng Anh Versant English Placement Test (VEPT) chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận trong xét tuyển đại học. Thông tin này nhanh chóng thu hút sự quan tâm của đông đảo học sinh lớp 12 trên cả nước.
Ngày 15/01/2026, Bộ GD&ĐT ban hành Quyết định số 58/QĐ-BGDĐT về việc công nhận các cấp độ của chứng chỉ VEPT tương đương với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Quyết định có hiệu lực ngay từ ngày ký, tạo cơ sở pháp lý để các cơ sở giáo dục đại học cân nhắc đưa kết quả VEPT vào đề án tuyển sinh từ năm 2026 trở đi.
Theo bảng quy đổi được công bố, thí sinh đạt điểm VEPT từ 10–29 tương đương bậc 1; 30–42 tương đương bậc 2; 43–66 tương đương bậc 3. Đặc biệt, mức điểm từ 67 trở lên có thể được sử dụng thay cho chứng chỉ bậc 3/6 – mức yêu cầu phổ biến trong tuyển sinh đại học hiện nay. Điều này mở ra thêm một “cánh cửa” cho những học sinh không theo học chuyên ngữ nhưng vẫn có năng lực tiếng Anh tốt.
VEPT là bài đánh giá năng lực tiếng Anh do Tập đoàn Giáo dục Pearson (Anh) phát triển, kiểm tra toàn diện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trên máy tính. Bài thi được thiết kế theo hướng chuẩn hóa, tập trung vào khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp học thuật cơ bản, phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông tại Việt Nam.
Một điểm cộng lớn của VEPT là toàn bộ quy trình thi và chấm điểm đều thực hiện trên máy tính, có sự hỗ trợ của công nghệ AI nhằm bảo đảm tính khách quan và độ chính xác cao. Việc làm quen với môi trường thi công nghệ cũng giúp học sinh sớm thích nghi với phương thức học tập hiện đại ở bậc đại học, đặc biệt tại những cơ sở đào tạo chú trọng chuyển đổi số như Trường Đại học Lương Thế Vinh.
Bên cạnh đó, lệ phí thi VEPT được đánh giá ở mức hợp lý so với nhiều chứng chỉ quốc tế khác. Tần suất tổ chức linh hoạt giúp thí sinh dễ dàng lựa chọn thời điểm thi phù hợp với kế hoạch học tập của bản thân.
Ngay sau khi thông tin VEPT được công nhận lan rộng, nhiều học sinh đã chủ động tìm hiểu để cân nhắc phương án thi. Mai Linh, học sinh lớp 12 Trường THPT Sài Gòn cho biết em đang định hướng xét tuyển vào nhóm ngành kinh tế và nhận thấy VEPT là lựa chọn khá khả thi.
Theo chia sẻ, việc có bảng quy đổi rõ ràng cùng mức chi phí vừa phải giúp học sinh yên tâm hơn, đặc biệt trong bối cảnh nhiều gia đình còn cân nhắc tài chính khi đăng ký các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEFL. VEPT vì thế trở thành giải pháp giúp giảm áp lực chạy đua chứng chỉ trong thời gian ngắn.
Nhiều chuyên gia giáo dục cũng cho rằng VEPT tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh ở địa phương, nơi việc tiếp cận trung tâm luyện thi quốc tế còn hạn chế. Hình thức thi trên máy tính, nội dung bám sát chương trình phổ thông khiến nhiều bạn cảm thấy dễ tiếp cận hơn so với các bài thi quốc tế nặng tính học thuật.
Tuy nhiên, đa số học sinh vẫn giữ tâm lý thận trọng, thường xuyên theo dõi đề án tuyển sinh của từng trường đại học, để đưa ra quyết định phù hợp thay vì chạy theo xu hướng.
Từ góc độ chuyên môn, nhiều giảng viên ngoại ngữ nhận định việc công nhận VEPT là bước đi hợp lý, phù hợp với thực tiễn giáo dục Việt Nam. Chính sách này giúp đa dạng hóa công cụ đánh giá năng lực tiếng Anh, thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một vài chứng chỉ quốc tế quen thuộc.
Đối với các trường đại học, VEPT hỗ trợ việc đối sánh trình độ đầu vào, xếp lớp tiếng Anh, miễn giảm học phần và xây dựng lộ trình đào tạo phù hợp cho sinh viên.
Tuy vậy, VEPT cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Mức độ công nhận quốc tế của chứng chỉ này hiện chưa thể so sánh với IELTS hay TOEFL, đặc biệt trong bối cảnh du học hoặc làm việc tại môi trường quốc tế. Do đó, thí sinh cần xác định rõ mục tiêu sử dụng chứng chỉ: phục vụ xét tuyển trong nước, miễn học phần tiếng Anh hay chuẩn bị cho kế hoạch học tập dài hạn ở nước ngoài.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng chứng chỉ chỉ là công cụ, yếu tố quyết định vẫn nằm ở năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế. Kỹ năng đọc hiểu học thuật, nghe – ghi chú và khả năng diễn đạt mạch lạc trong nói, viết mới là nền tảng giúp sinh viên học tập hiệu quả ở bậc đại học.