Bí quyết thanh nhiệt, dưỡng âm tận gốc bằng vị thuốc quý Huyền sâm

Thứ năm, 01/10/2026 | 10:50
Theo dõi ULTV trên

Huyền sâm là vị thuốc được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc nhằm dưỡng âm, thanh nhiệt, sinh tân và hỗ trợ cải thiện một số chứng nóng trong. Vị thuốc này còn được dùng trong các bài thuốc liên quan đến viêm họng, mụn nhọt, táo bón và tình trạng khô khát.

huyền-sâm

Huyền sâm là phần rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Huyền sâm (Scrophularia ningpoensis Hemsl.) hoặc Bắc Huyền sâm (Scrophularia buergeriana Miq.), thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Do rễ có màu đen sau quá trình chế biến và hình dáng tương đối giống nhân sâm nên dược liệu được gọi là Huyền sâm, ngoài ra còn có tên Hắc sâm, Nguyên sâm.

Nơi phân bố và cách thu hái, bào chế

Huyền sâm được đưa từ Trung Quốc vào trồng tại Việt Nam, chủ yếu ở các khu vực trung du và miền núi phía Bắc. Cây thích hợp với vùng núi cao khoảng 1.000–1.700m, nhiệt độ trung bình 15–18°C và độ ẩm tương đối cao.

Dược liệu thường được thu hái vào mùa đông, khi phần thân lá đã tàn. Sau khi đào rễ, cần rửa sạch đất, loại bỏ rễ con, phân riêng các củ theo kích thước rồi phơi hoặc sấy ở nhiệt độ khoảng 50–60°C đến gần khô.

Thành phần và tác dụng theo nghiên cứu hiện đại

Các nghiên cứu hóa học đã ghi nhận nhiều nhóm hợp chất trong Huyền sâm, trong đó có iridoid và iridoid glycoside, phenylpropanoid glycoside, acid hữu cơ, tinh dầu, terpenoid, saccharide, flavonoid, sterol và saponin.

Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các thành phần của Huyền sâm có thể liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và tác động lên hệ tim mạch, thần kinh. Một số thí nghiệm trên động vật cũng ghi nhận cao Huyền sâm có ảnh hưởng đến sức co bóp và nhịp tim, đồng thời có tác động nhất định đến huyết áp và hô hấp.

Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng này vẫn ở mức nghiên cứu thực nghiệm. Vì vậy, không nên xem Huyền sâm như thuốc điều trị độc lập đối với bệnh tim mạch, nhiễm khuẩn hay các bệnh lý nghiêm trọng.

Công dụng của Huyền sâm theo y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, Huyền sâm có vị đắng, hơi ngọt, tính mát, quy vào kinh Phế và Thận. Dược liệu được sử dụng với các tác dụng tư âm giáng hỏa, sinh tân, lương huyết giải độc, nhuận táo và hoạt trường.

Nhờ đặc tính thanh nhiệt, dưỡng âm, Huyền sâm thường được phối hợp trong các bài thuốc dành cho người có biểu hiện sốt nóng, khô khát, miệng lưỡi khô, đau rát họng hoặc táo bón do tình trạng nhiệt và thiếu tân dịch theo quan niệm y học cổ truyền.

Theo chia sẻ của Giảng Viên Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh, kiến thức về dược liệu và nguyên lý sử dụng thuốc trong y học cổ truyền là một nội dung có ý nghĩa đối với quá trình học tập và thực hành chuyên môn.

16.9.3

Liều dùng và một số bài thuốc

Liều Huyền sâm thường được sử dụng khoảng 8–15g/ngày, chủ yếu dưới dạng thuốc sắc và phối hợp với các vị thuốc khác. Một số bài thuốc kinh nghiệm gồm:

Tăng dịch thang: Huyền sâm 40g, Sinh địa 32g, Mạch môn đông 32g. Sắc uống, thường dùng trong các chứng sốt nóng, khô khát, miệng lưỡi khô và táo bón theo y học cổ truyền.

Thanh dinh thang: Huyền sâm 12g, Kim ngân hoa 12g, Hoàng liên 6g, Mạch môn đông 12g, Sinh địa 20g, Trúc diệp 4g, Liên kiều 8g, Đan sâm 8g cùng các vị thuốc khác. Công thức cổ phương dùng cho chứng nhiệt ở phần dinh. Thành phần tê giác trong công thức cổ không còn được sử dụng; không tự ý thay thế nếu chưa có chỉ định chuyên môn.

Những lưu ý khi sử dụng Huyền sâm

Huyền sâm có tính mát nên theo kinh nghiệm y học cổ truyền, người tỳ vị hư, bụng lạnh, thường xuyên tiêu chảy cần thận trọng khi sử dụng. Người đang mang thai, mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến thầy thuốc trước khi phối hợp.

Một số tài liệu cổ cũng lưu ý không sử dụng dụng cụ bằng đồng để chế biến Huyền sâm và tránh phối hợp với Lê lô. Các bài thuốc có nhiều vị thuốc cần được gia giảm theo thể bệnh, không nên tự áp dụng kéo dài.

Huyền sâm là dược liệu có vị mát, được y học cổ truyền sử dụng chủ yếu với mục đích dưỡng âm, thanh nhiệt, sinh tân và lương huyết. Dược liệu có nhiều hợp chất đang được nghiên cứu về hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và tác động lên một số hệ cơ quan. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện đại chưa thay thế cho chỉ định điều trị chuyên môn. Để sử dụng Huyền sâm an toàn và phù hợp, người dùng nên được thầy thuốc y học cổ truyền đánh giá thể trạng và hướng dẫn cách phối hợp.

Thảo dược 'vàng' Phục linh: Khắc tinh của chứng mất ngủ, phù nề và tỳ vị kém

Thảo dược "vàng" Phục linh: Khắc tinh của chứng mất ngủ, phù nề và tỳ vị kém

Phục linh là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được sử dụng với mục đích lợi niệu, kiện tỳ, hỗ trợ tiêu hóa và an thần. Dược liệu này cũng được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học
Đông y Tần giao - Giải pháp tự nhiên giúp xua tan phong thấp, dẻo dai gân cốt

Đông y Tần giao - Giải pháp tự nhiên giúp xua tan phong thấp, dẻo dai gân cốt

Tần giao là vị thuốc thường được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng khu phong, trừ thấp, giảm đau và tiêu sưng. Dược liệu chủ yếu được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp, chân tay tê mỏi, phong thấp, ho, sốt và một số chứng bệnh khác.
Khương hoạt vị thuốc đông y trừ phong thấp và giảm đau xương khớp

Khương hoạt vị thuốc đông y trừ phong thấp và giảm đau xương khớp

Khương hoạt, còn gọi là Xuyên khương, là vị thuốc thường được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng tán hàn, giải biểu, trừ phong thấp và giảm đau. Dược liệu thường được phối hợp trong các bài thuốc dành cho cảm mạo phong hàn, đau đầu, đau mỏi cơ thể và đau nhức xương khớp do phong thấp.
Bí quyết thanh nhiệt, dưỡng âm tận gốc bằng vị thuốc quý Huyền sâm

Bí quyết thanh nhiệt, dưỡng âm tận gốc bằng vị thuốc quý Huyền sâm

Huyền sâm là vị thuốc được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc nhằm dưỡng âm, thanh nhiệt, sinh tân và hỗ trợ cải thiện một số chứng nóng trong. Vị thuốc này còn được dùng trong các bài thuốc liên quan đến viêm họng, mụn nhọt, táo bón và tình trạng khô khát.
Back to top
Đăng ký trực tuyến