Cây Đỗ trọng có giúp bổ can thận, mạnh gân cốt và hỗ trợ huyết áp hiệu quả không?

Thứ ba, 03/03/2026 | 08:15
Theo dõi ULTV trên

Đỗ trọng là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, có tác dụng bổ can thận, mạnh gân cốt và hỗ trợ các chứng đau lưng, mỏi gối, tiểu nhiều. Dược liệu này tính ôn hòa, thích hợp cho người trung niên, cao tuổi hoặc cơ thể suy nhược cần bồi bổ.

do trong

Giảng viên khoa Y học cổ truyền Trường Đại học Lương Thế Vinh chia sẻ, Đỗ trọng không chỉ được dùng trong các bài thuốc bổ thận mạnh gân mà còn được ứng dụng rộng rãi trong hỗ trợ ổn định huyết áp và phục hồi sức khỏe sau sinh.

Đặc điểm tự nhiên và nguồn gốc dược liệu.

Đỗ trọng là loài cây thân gỗ, phân bố chủ yếu ở các vùng núi có khí hậu mát. Bộ phận dùng làm thuốc là vỏ thân cây, được thu hái, cạo bỏ lớp vỏ ngoài rồi đem phơi hoặc sấy khô. Vỏ Đỗ trọng có đặc trưng là khi bẻ ra có những sợi tơ dính, đây cũng là dấu hiệu nhận biết dược liệu thật.

Trong Đông y, Đỗ trọng thường được sơ chế bằng cách sao nhẹ hoặc sao muối để tăng tác dụng quy kinh thận, từ đó giúp phát huy khả năng bổ dưỡng gân cốt và hỗ trợ hệ tiết niệu.

Công dụng theo Y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, Đỗ trọng có vị ngọt hơi cay, tính ôn, quy vào hai kinh Can và Thận. Tác dụng chính của vị thuốc này bao gồm:

Bổ can thận, mạnh gân cốt: Đỗ trọng thường được dùng cho người đau lưng mạn tính, chân tay yếu mềm, thoái hóa khớp hoặc người lao động nặng bị tổn thương gân xương.

An thai: Dược liệu này có mặt trong nhiều bài thuốc dành cho phụ nữ mang thai bị động thai, thai không yên do thận hư.

Hỗ trợ chứng tiểu nhiều, tiểu đêm: Với tác dụng bổ thận, Đỗ trọng giúp cải thiện tình trạng tiểu tiện bất thường, đặc biệt ở người cao tuổi.

Tăng cường sức khỏe sau sinh: Một số bài thuốc cổ ghi nhận Đỗ trọng giúp phụ nữ sau sinh phục hồi thể lực và giảm đau nhức vùng thắt lưng.

Trong “Bản thảo cương mục”, có ghi lại câu chuyện người thiếu niên yếu chân đi không được, sau khi được thầy thuốc chẩn đoán thận hư và dùng Đỗ trọng khoảng 10 ngày thì hồi phục rõ rệt. Điều này cho thấy vị thuốc đã được đánh giá cao từ rất sớm trong nhóm dược liệu bổ thận.

Công dụng theo y học hiện đại

Dưới góc nhìn khoa học, nhiều nghiên cứu đã xác định Đỗ trọng là dược liệu khá an toàn, không độc nếu sử dụng đúng liều. Một số tác dụng được ghi nhận gồm:

Hỗ trợ hạ huyết áp: Đỗ trọng có thể tác động lên trung tâm vận mạch, giúp làm giãn mạch và hỗ trợ ổn định huyết áp ở người tăng huyết áp nhẹ.

Tăng cường hoạt động tim mạch: Nước sắc Đỗ trọng được ghi nhận có khả năng làm mạnh sự co bóp cơ tim.

Lợi tiểu: Thí nghiệm trên động vật cho thấy nước sắc Đỗ trọng làm tăng lượng nước tiểu, hỗ trợ chức năng thận và bài tiết.

Ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương: Với liều vừa phải, Đỗ trọng có tác dụng kích thích nhẹ, nhưng liều cao có thể gây ức chế thần kinh, vì vậy cần dùng đúng hướng dẫn.

Tác dụng trên cơ trơn: Một số nghiên cứu cho thấy Đỗ trọng có thể làm tăng sức co cơ trơn ở ruột và tử cung.

Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, Đỗ trọng đã được công nhận là vị thuốc chính thức hỗ trợ điều trị cao huyết áp dưới dạng thuốc sắc, cao lỏng hoặc rượu thuốc.

Liều dùng và cách dùng Đỗ trọng

Để Đỗ trọng phát huy hiệu quả tốt và đảm bảo an toàn, người dùng nên tuân thủ liều lượng phù hợp:

Liều dùng khuyến cáo: 5 – 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc

Ngâm rượu: Đỗ trọng có thể ngâm với rượu nồng độ vừa phải để dùng liều nhỏ mỗi ngày

Cao lỏng: Thường dùng 15 – 30 giọt/lần, ngày 2 – 3 lần theo hướng dẫn

Một số bài thuốc kinh nghiệm:

Hỗ trợ đau lưng, yếu gối: Đỗ trọng phối hợp cùng tục đoạn, ngưu tất.

Thai không yên sau sinh: Đỗ trọng sắc uống cùng táo đỏ.

Cao lỏng hoặc rượu Đỗ trọng: dùng trong hỗ trợ huyết áp.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

Hiện nay ở Việt Nam có một số loại vỏ cây khác được khai thác và gọi nhầm là “Nam Đỗ trọng”, không đúng dược liệu chuẩn nên cần phân biệt rõ nguồn gốc. Dược liệu thật có lớp tơ dài và dẻo đặc trưng.

Ngoài ra, dù là thảo dược tự nhiên, Đỗ trọng vẫn có chống chỉ định và cần thận trọng ở người huyết áp thấp, phụ nữ mang thai hoặc người đang điều trị bệnh nền. Người bệnh không nên tự ý sử dụng hoặc thay thế điều trị y khoa bằng các bài thuốc dân gian khi chưa có sự tư vấn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc chuyên khoa.

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Hẹ không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn là vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Với tính ấm, vị cay, hẹ có tác dụng bổ dương, cầm máu, tiêu viêm, trị ho, hỗ trợ tiêu hóa và nhiều công dụng khác.
Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ là một trong những vị thuốc quen thuộc và quan trọng trong Y học cổ truyền. Với vị đắng, tính hơi hàn, Sài hồ đi vào các kinh can, đởm, tâm bào và tam tiêu, mang lại nhiều công dụng chữa bệnh đáng quý.
Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong các món ăn dân gian như chè, xôi hay nước đỗ rang, hạt đỗ đen còn được xem là một vị thuốc quý trong kho tàng y học cổ truyền. Nhờ tính mát, khả năng giải độc, lợi tiểu và bồi bổ cơ thể, đỗ đen được sử dụng rộng rãi để phòng và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Với đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa, sả được xem là thảo dược quý trong đời sống hằng ngày.
Back to top
Đăng ký trực tuyến