Việc phát triển công nghệ chiến lược đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo nguồn nhân lực. Trước xu hướng này, sinh viên cần củng cố kiến thức chuyên môn, đổi mới phương pháp họcc có tư duy để nâng cao năng lực thích ứng với công nghệ.
Việc phát triển công nghệ chiến lược đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo nguồn nhân lực. Trước xu hướng này, sinh viên cần củng cố kiến thức chuyên môn, đổi mới phương pháp họcc có tư duy để nâng cao năng lực thích ứng với công nghệ.
Ngày 18/3/2026, tại phiên họp chuyên đề về công nghệ chiến lược, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đào tạo và thu hút nhân lực phải đi trước một bước. Định hướng này cho thấy vai trò quan trọng của giáo dục đại học trong việc chuẩn bị đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đối với sinh viên, điều đó trước hết đòi hỏi sự nghiêm túc trong học tập các môn cơ sở và kiến thức chuyên ngành. Với những người theo học ngành Công nghệ thông tin, việc nắm vững kiến thức nền tảng càng quan trọng để hiểu nguyên lý, đánh giá thông tin và thích ứng với những thay đổi về công cụ, quy trình cũng như phương thức làm việc trong lĩnh vực công nghệ.
Bên cạnh chương trình chính khóa, sinh viên nên chủ động tìm đọc tài liệu chuyên môn, theo dõi thông tin từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu uy tín. Việc cập nhật cần gắn với ngành học và định hướng nghề nghiệp, thay vì chạy theo mọi xu hướng công nghệ. Khi biết lựa chọn nội dung cần tìm hiểu, người học sẽ từng bước mở rộng hiểu biết và xác định rõ hơn những kiến thức cần bổ sung.
Sự phát triển của công nghệ chiến lược không chỉ cần những người có kiến thức chuyên môn mà còn đòi hỏi khả năng vận dụng kiến thức vào những nhiệm vụ cụ thể. Vì vậy, sinh viên cần chuyển từ cách học chủ yếu ghi nhớ sang học có phân tích, thực hành và kiểm chứng.
Trong mỗi học phần, người học có thể chủ động đặt câu hỏi, trao đổi với giảng viên, thực hiện bài tập tình huống và tham gia các dự án phù hợp. Thay vì chỉ tìm đáp án có sẵn, sinh viên nên tập xác định vấn đề, tìm căn cứ, so sánh các phương án và giải thích vì sao lựa chọn một cách tiếp cận nhất định. Những hoạt động này giúp người học hiểu sâu kiến thức và hình thành khả năng tư duy độc lập. Chẳng hạn, sinh viên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông có thể tìm hiểu việc ứng dụng công nghệ trong khảo sát địa hình, thiết kế tuyến đường và quản lý tiến độ thi công. Với sinh viên ngành Công nghệ thông tin, việc thực hành lập trình, phân tích dữ liệu hoặc tìm hiểu cách ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào giải quyết các bài toán cụ thể là cơ hội để kết nối kiến thức chuyên ngành với những thay đổi trong thực tế. Mỗi lĩnh vực có yêu cầu riêng, vì vậy việc vận dụng công nghệ cần xuất phát từ đặc điểm ngành học, không chỉ từ sự hấp dẫn của công cụ mới.
Công nghệ phát triển khiến kiến thức và phương pháp làm việc không ngừng thay đổi. Do đó, sinh viên cần hình thành thói quen tự học, biết đánh giá thông tin và điều chỉnh cách tiếp cận khi gặp vấn đề mới. Khi sử dụng tài liệu trực tuyến hoặc công cụ hỗ trợ học tập, người học cần kiểm tra nguồn, đối chiếu thông tin và đánh giá kết quả, không mặc nhiên chấp nhận câu trả lời thiếu căn cứ.
Sinh viên cũng nên tham gia thực hành, thực tập và nghiên cứu khoa học để nhận diện những điểm còn thiếu, bổ sung kiến thức và rèn luyện khả năng hợp tác. Ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp giúp người học tiếp cận tài liệu chuyên ngành, trao đổi ý tưởng và học hỏi kinh nghiệm.
Trường Đại học Lương Thế Vinh hướng tới việc gắn kiến thức với khả năng vận dụng, giúp sinh viên từng bước chuẩn bị năng lực cho quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp. Nhà trường định hướng đào tạo theo phương châm “Thực học – Thực hành – Thực nghiệp” chú trọng sự gắn kết giữa kiến thức chuyên môn và khả năng vận dụng vào thực tiễn. Đây là cơ sở để sinh viên chủ động rèn luyện tư duy, kỹ năng thực hành và năng lực tự học trong quá trình đào tạo. Trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ chiến lược, với sự quan tâm, hỗ trợ của nhà trường, sinh viên đã xác định rõ mục tiêu học tập, tích cực cập nhật tri thức và sẵn sàng thích ứng với những yêu cầu mới của nghề nghiệp. Sự chủ động của người học, kết hợp với quá trình đào tạo gắn với thực tiễn, sẽ góp phần chuẩn bị nền tảng cần thiết để phát triển nghề nghiệp trong tương lai.