Năm học 2025-2026, hệ đại học vừa làm vừa học chỉ tuyển được 33,43% chỉ tiêu, trong khi hệ từ xa đạt 60,49%. Số người học từ xa tăng nhưng tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giảm, cho thấy khoảng cách giữa chỉ tiêu và kết quả tuyển sinh vẫn đáng chú ý.
Năm học 2025-2026, hệ đại học vừa làm vừa học chỉ tuyển được 33,43% chỉ tiêu, trong khi hệ từ xa đạt 60,49%. Số người học từ xa tăng nhưng tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giảm, cho thấy khoảng cách giữa chỉ tiêu và kết quả tuyển sinh vẫn đáng chú ý.
Theo số liệu kết quả thực hiện chỉ tiêu tuyển sinh do Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố, các hình thức đào tạo đại học có sự chênh lệch đáng kể về số lượng người học và mức độ hoàn thành kế hoạch. Những con số này cung cấp thêm cơ sở để đánh giá thực trạng tuyển sinh, đồng thời đặt ra yêu cầu xem xét mức độ phù hợp giữa chỉ tiêu và nhu cầu học tập thực tế.
Kết quả tuyển sinh năm học 2025-2026 cho thấy hệ đại học vừa làm vừa học vẫn gặp khó khăn trong việc thu hút người học theo kế hoạch đã đề ra. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận trong bối cảnh nhu cầu học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng cân đối thời gian của người học ngày càng đa dạng. Từ góc độ chuyên gia giáo dục, việc đánh giá hiệu quả tuyển sinh cần dựa trên cả quy mô thực tế, tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu và mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với nhu cầu xã hội.
Cụ thể, hệ đại học vừa làm vừa học tuyển được 18.970 người trên tổng chỉ tiêu 56.738, đạt 33,43%. Kết quả này gần như không thay đổi so với năm học 2024-2025, khi số người trúng tuyển đạt 18.762 trên chỉ tiêu được giao. Trong khi đó, hệ đại học liên thông vừa làm vừa học tuyển được 27.671 người trên chỉ tiêu 54.080, tương ứng 51,17%. Sự khác biệt giữa hai nhóm cho thấy kết quả tuyển sinh còn phụ thuộc vào đặc điểm chương trình và nhu cầu của từng nhóm người học.
Đối với hệ đại học từ xa, số lượng tuyển sinh thực tế tăng từ 69.998 người trong năm học 2024-2025 lên 78.255 người trong năm học 2025-2026. Tuy nhiên, chỉ tiêu cũng tăng từ 97.641 lên 129.372, khiến tỷ lệ hoàn thành giảm từ 71,69% xuống còn 60,49%. Khoảng cách giữa chỉ tiêu và kết quả thực hiện đạt 51.117 người trong năm học gần nhất. Điều này cho thấy tăng trưởng về số lượng chưa đủ để khẳng định hiệu quả tuyển sinh được cải thiện, mà cần xem xét cả tốc độ tăng chỉ tiêu và khả năng thu hút người học thực tế.
Trong khi hệ vừa làm vừa học và từ xa còn khoảng cách đáng kể so với kế hoạch, đại học chính quy tiếp tục ghi nhận kết quả tuyển sinh tích cực hơn. Sự khác biệt này phản ánh mức độ thu hút người học không đồng đều giữa các phương thức đào tạo, đồng thời cho thấy việc xây dựng chỉ tiêu cần gắn với nhu cầu đăng ký và năng lực tuyển sinh của từng cơ sở giáo dục. Những số liệu thực tế cũng là căn cứ tham khảo hữu ích đối với thí sinh khi tìm hiểu thông tin về Tuyển sinh Đại học năm 2026 và cân nhắc lựa chọn hình thức học phù hợp.
Trong năm học 2025-2026, đại học chính quy tuyển được 646.576 người trên tổng chỉ tiêu 727.432, đạt 88,88%. So với năm học 2023-2024, số lượng tuyển sinh thực tế tăng hơn 134.000 người, trong khi tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu tăng từ 82,90% lên 88,88%. Ở bậc sau đại học, tuyển sinh tiến sĩ tăng từ 3.376 người lên 5.687 người trong cùng giai đoạn, đưa tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu từ 47,16% lên 62,61%. Tuyển sinh thạc sĩ trong năm học 2025-2026 đạt 54.246 người, tương ứng 70,71% chỉ tiêu.
Từ những kết quả trên, có thể thấy mỗi hình thức đào tạo đang có mức độ đáp ứng kế hoạch tuyển sinh khác nhau. Đối với hệ vừa làm vừa học, tỷ lệ hoàn thành thấp trong nhiều năm liên tiếp là vấn đề cần được quan tâm; còn với hệ từ xa, số lượng người học tăng nhưng tỷ lệ hoàn thành giảm cho thấy cần đánh giá thận trọng việc mở rộng chỉ tiêu. Bên cạnh đó, trong quá trình tìm hiểu các chương trình đào tạo, người học có thể tham khảo thông tin từ Trường Đại học Lương Thế Vinh để có thêm cơ sở lựa chọn ngành học và phương thức học phù hợp với điều kiện cá nhân. Việc công khai thông tin tuyển sinh rõ ràng, xác định chỉ tiêu sát thực tế và nâng cao chất lượng đào tạo sẽ góp phần cải thiện hiệu quả tuyển sinh trong những năm tiếp theo.
Bên cạnh số liệu tuyển sinh, giá trị pháp lý của văn bằng cũng là nội dung được nhiều người quan tâm khi cân nhắc giữa các phương thức học tập. Với người đang đi làm hoặc có nhu cầu học tập linh hoạt, việc hiểu đúng quy định về văn bằng giúp tránh những quan niệm chưa chính xác về hệ vừa làm vừa học và hệ đào tạo từ xa. Đây cũng là cơ sở để người học đánh giá chương trình dựa trên tính pháp lý, chất lượng đào tạo và khả năng đáp ứng mục tiêu nghề nghiệp.
Theo quy định hiện hành, văn bằng giáo dục đại học được cấp hợp pháp có giá trị pháp lý xác nhận trình độ tương ứng theo quy định, không nên chỉ dựa vào hình thức học để đánh giá giá trị của bằng cấp. Tuy nhiên, người học cần phân biệt giá trị pháp lý của văn bằng với các yêu cầu cụ thể của nhà tuyển dụng, vị trí việc làm hoặc điều kiện tuyển dụng trong từng lĩnh vực. Những yêu cầu này có thể khác nhau tùy theo tính chất công việc và quy định áp dụng.
Theo quy định về nội dung văn bằng tại Thông tư 27, hình thức đào tạo không thuộc các nội dung chính thể hiện trên văn bằng tốt nghiệp đại học; thông tin liên quan được ghi nhận trong phụ lục văn bằng theo quy định. Vì vậy, khi lựa chọn chương trình, người học nên tìm hiểu kỹ thông tin tuyển sinh, điều kiện học tập, phương thức tổ chức đào tạo và quy định cấp bằng của cơ sở giáo dục. Cách tiếp cận này giúp mỗi người đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu học tập, điều kiện công việc và định hướng phát triển lâu dài.