Thương mại điện tử phát triển tạo cơ hội kinh doanh, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về quản lý và chăm sóc khách hàng. Sinh viên khối ngành kinh tế cần kiến thức chuyên môn, kỹ năng số và khả năng phân tích dữ liệu để làm việc hiệu quả.
Thương mại điện tử phát triển tạo cơ hội kinh doanh, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về quản lý và chăm sóc khách hàng. Sinh viên khối ngành kinh tế cần kiến thức chuyên môn, kỹ năng số và khả năng phân tích dữ liệu để làm việc hiệu quả.
Theo thông tin tại họp báo thường kỳ quý III/2026 của Bộ Công Thương ngày 7/10/2026, tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử đạt 68%, vượt mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, quy mô thị trường bán lẻ trực tuyến B2C chỉ tăng 19,5%, chưa đạt mục tiêu 20–22%. Trong quý IV, ngành Công Thương định hướng chuyển trọng tâm từ mở rộng mức độ tham gia sang nâng cao hiệu quả giao dịch, chất lượng dịch vụ và năng lực quản lý nền tảng số. Những chuyển biến này cũng đặt ra yêu cầu về quản lý doanh thu, chi phí và dòng tiền, gắn với kiến thức chuyên môn của ngành Kế toán.
Thực tế này cho thấy, đưa sản phẩm lên mạng chưa đủ để bảo đảm hiệu quả kinh doanh. Doanh nghiệp còn phải quản lý đơn hàng, theo dõi doanh thu, tìm hiểu nhu cầu khách hàng và đánh giá kết quả của từng kênh bán hàng. Vì vậy, người lao động cần kết hợp kiến thức kinh doanh với khả năng sử dụng công cụ số, khai thác dữ liệu và giải quyết vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
Trong môi trường kinh doanh số, kiến thức chuyên môn cần đi cùng kỹ năng công nghệ, phân tích thông tin và giải quyết vấn đề. Sinh viên cần biết khai thác dữ liệu, kiểm tra độ tin cậy của thông tin và vận dụng vào công việc phù hợp với yêu cầu nghề nghiệp. Tùy từng vị trí việc làm, những năng lực này được thể hiện qua các nhiệm vụ cụ thể. Người học không chỉ cần nắm vững kiến thức ngành mà còn phải biết lựa chọn công cụ phù hợp, phân tích kết quả và đưa ra nhận định có căn cứ.
Với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, năng lực phân tích thị trường và ra quyết định dựa trên dữ liệu rất cần thiết. Người học cần biết đánh giá kết quả bán hàng, nhận diện xu hướng tiêu dùng và phân tích hiệu quả tiếp thị để đề xuất điều chỉnh phương án kinh doanh. Kỹ năng giao tiếp, phối hợp nhóm và xử lý tình huống cũng giúp nâng cao hiệu quả quản lý, hỗ trợ việc lựa chọn phương án phù hợp với tình hình thực tế.
Đối với sinh viên ngành Kế toán, trọng tâm là sử dụng công cụ số để xử lý, kiểm tra và đối chiếu dữ liệu chính xác. Người học cần biết tổng hợp doanh thu, chi phí, lập báo cáo, nhận diện số liệu bất thường và cung cấp thông tin phục vụ quản lý. Tư duy logic, tính cẩn trọng và ý thức bảo mật dữ liệu cần được rèn luyện song song với kiến thức nghiệp vụ. Dù làm việc ở lĩnh vực nào, sinh viên cũng cần kiểm tra thông tin trước khi sử dụng và chịu trách nhiệm về kết quả công việc.
Để đáp ứng yêu cầu công việc, sinh viên cần chủ động vận dụng kiến thức vào những nhiệm vụ như lập bảng tính, xử lý số liệu, phân tích tình huống và trình bày kết quả. Quá trình thực hành giúp người học hiểu rõ mối liên hệ giữa kiến thức chuyên môn và công việc, đồng thời hình thành thói quen kiểm tra thông tin trước khi đưa ra nhận định. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian và ý thức bảo vệ dữ liệu cũng cần được chú trọng. Công cụ số có thể hỗ trợ xử lý công việc nhanh hơn, nhưng người sử dụng vẫn phải bảo đảm độ chính xác của thông tin và tính phù hợp của quyết định.
Tại Trường Đại học Lương Thế Vinh định hướng đào tạo khối ngành kinh tế – quản lý gắn kiến thức chuyên môn với yêu cầu thực tiễn của hoạt động doanh nghiệp. Dưới sự hướng dẫn tận tình của giảng viên, sinh viên đã từng bước hình thành khả năng vận dụng kiến thức vào xử lý công việc, phân tích thông tin, đánh giá kết quả và đề xuất phương án phù hợp với từng tình huống. Việc kết hợp học tập với thực hành còn giúp người học rèn luyện tư duy chủ động, khả năng phối hợp và ý thức chịu trách nhiệm với kết quả công việc. Theo định hướng “Thực học – Thực hành – Thực nghiệp”, nhà trường chú trọng chuẩn bị nền tảng để sinh viên từng bước đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp trong môi trường kinh doanh ngày càng số hóa.