Tần bì - Cây thuốc đông y có ích đối với sức khỏe

Thứ sáu, 08/12/2023 | 17:20
Theo dõi ULTV trên

Tần bì, còn được biết đến như tần bì tàu hay tu chanh, không chỉ là một loại cây phổ biến mà còn được sử dụng rộng rãi trong y học dân tộc nhờ các đặc tính chữa bệnh đa dạng của nó.

12412412sadsa

Thông tin cơ bản về cây tần bì

Tên khoa học: Fraxinus chinensis Roxb.

Tên gọi khác: Tần Bì Tàu, Tu Chanh Họ: Nhài (Oleaceae)

Đặc Điểm Cây: Có thể là cây nhỏ hoặc to, cao từ 5 – 8m, đôi khi có thể lên đến 15 – 20m. Lá: Lá kép lông chim lẻ, mọc so le với 3 – 7 lá chét hình trái xoan, gốc hình nêm và đầu hơi nhọn. Hoa và Quả: Cụm hoa mọc ở kẽ lá thành chuỷ hẹp, quả có cánh và hạt hình thoi.

Tần bì thường mọc rải rác ở các vùng núi và gần bờ sông, ở những nơi đất ẩm pha cát. Chi Fraxinus L. ở Việt Nam có khoảng 5 loài, với tần bì có nguồn gốc ở Đông Á, phân bố ở Trung Quốc và Nhật Bản. Tại Việt Nam, nó được tìm thấy ở một số vùng núi của các tỉnh như Hà Tây cũ (Ba Vì), Hoà Bình (Mai Châu), Hà Nam (Kiện Khê), Kon Tum, và Lâm Đồng (Đà Lạt).

Bộ phận sử dụng và thành phần hoá học:

  • Bộ phận dùng: Vỏ thân và lá.
  • Thành phần hoá học: Tần bì chứa nhiều hoạt chất như ceryllignocerat, cerylmontanat, melissyl alcohol, esculetin, fraxin, scopoletin và nhiều hợp chất khác.

Tác dụng dược lý và công dụng

Tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ chống lão hoá:

  • Cao vỏ cây tần bì có tác dụng dọn gốc DPPH mạnh mẽ.
  • Esculetin, một hợp chất trong tần bì, được chứng minh có tác dụng dọn gốc tự do trong da khi bị chiếu tia tử ngoại.

Tính vị và công năng:

  • Bác sĩ giảng viên Nguyễn Hữu Bản hiện đang công tác tại khoa Y học cổ truyền – Trường Đại học Lương Thế Vinh cho biết, tần bì có vị đắng, chát, tính mát và có công năng lợi thấp, tiêu viêm, thu liễm.
  • Vỏ thân và lá của tần bì được sử dụng trong nhiều trường hợp trị bệnh như thấp nhiệt sinh lý, bạch đới, viêm gan hoàng đản, loét giác mạc, viêm kết mạc, bệnh mắt bột, dị ứng da và viêm da.

Bài thuốc và công dụng thường gặp

Bài thuốc đông y chữa bệnh từ tần bì có thể kể đến bao gồm:

  • Chữa thấp nhiệt sinh lý, bạch đới: Phối hợp vỏ thân tần bì 16g và vỏ rễ cây thanh thất (Ailanthus triphysa Alston) 12g, sắc lấy nước uống, ngày dùng 1 thang.
  • Chữa hỏa bốc, mắt đỏ sưng đau: Sử dụng vỏ cây tần bì, hoàng liên ô rô, mỗi vị 12g, sắc uống ngày dùng 1 thang.

Tần bì, với nhiều tác dụng đa dạng trong y học cổ truyền, tiếp tục là một trong những cây thuốc quý được ưa chuộng và sử dụng phổ biến trong việc điều trị và bảo vệ sức khỏe của con người.

Từ khóa: #Đông Y
Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang là một loại cây thân thảo, không chỉ mang giá trị sinh học cao mà còn được biết đến như một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, giúp an thần, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều trị mất ngủ hiệu quả.
Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Không chỉ mang vẻ đẹp lãng mạn, cây đào, đặc biệt là phần nhân hạt, còn là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Đào nhân, hay còn gọi là hạt đào, đã được sử dụng từ lâu đời để chữa trị nhiều bệnh.
Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm từ lâu đã được biết đến không chỉ là loại quả ngọt mát mà còn là vị thuốc quý trong Đông y. Với hàm lượng dinh dưỡng cao, dâu tằm có công dụng bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Đăng tâm thảo là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, thường dùng để an thần, hỗ trợ trị mất ngủ, viêm họng, bí tiểu. Với tính hàn và vị ngọt, dược liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều bài thuốc dân gian.
Back to top
Đăng ký trực tuyến