Tri mẫu – Bài thuốc y học cổ truyền làm mát và bảo vệ thận

Thứ bảy, 17/02/2024 | 14:10
Theo dõi ULTV trên

Thường các loại thuốc thanh nhiệt trong Đông y thường mang vị đắng (khổ), và thường kèm theo vị đắng là tính táo thấp, có thể gây tổn hại cho âm chất trong cơ thể.

 Tuy nhiên, Tri mẫu là một ngoại lệ, không chỉ thanh nhiệt trong thận mà còn có khả năng bổ sung âm cho thận, được gọi là tác dụng Tư Âm Giáng Hỏa.

 Hãy cùng Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur tìm hiểu về chủ đề này!

  • Tìm hiểu về Tri mẫu

Tên khoa học của cây Tri mẫu: Anemarrhena aspheloides Bunge, Tri mẫu thuộc họ Hành Alliaceae.

Tri mẫu còn có tên gọi khác là Rhizoma Anemarrhenac, đây là phần thân rễ sau khi đã được phơi hoặc sấy khô của cây Anemarrhena aspheloides, một thành viên trong họ Hành Alliaceae.

Ban đầu, Tri mẫu được gọi là Chi mâu do hình dạng mầm cây giống như trứng con kiến. Tuy nhiên, sau này, tên gọi đã được thay đổi thành Tri mẫu.

01708154020.jpeg

Tri mẫu thuộc thân cỏ sống lâu năm

Hiện tại, vẫn cần phải nhập khẩu Tri mẫu từ Trung Quốc vì chưa trồng trọt được ở Việt Nam. Thường vào mùa xuân (tháng 3-4), thân rễ được đào lên, rửa sạch và sau đó phơi hoặc sấy khô.

Tri mẫu là một loại cỏ sống lâu năm, có thân rễ phát triển ngang. Lá mọc thành vòng, có chiều dài khoảng từ 20 đến 30cm, hẹp, đầu nhọn và thường ôm sát vào nhau ở phía dưới. Trong mùa hè, cây có thể ra hoa, tạo thành các cụm hoa nhỏ màu trắng. Độ cao của cây dao động từ 60 đến 90cm.

  • Bộ phận sử dụng – Thành phần hóa học

Bộ phận của cây Tri mẫu thường được sử dụng là thân rễ, sau khi đã được phơi hoặc sấy khô.

Đối với thành phần hóa học, Tri mẫu chứa một loại chất saponin được gọi là asphonin, cùng với một số chất khác chưa được xác định.

11708154020.jpeg

Thân rễ dùng làm thuốc

  • Công dụng

Trong y học hiện đại:

Hiện nay, Tri mẫu được sử dụng trong việc điều trị các triệu chứng như ho, tiêu đờm, cũng như trong việc giảm sốt, đặc biệt là sốt do viêm phổi.

21708154020.png

Tri mẫu trị ho và long đờm

Trong y học cổ truyền:

Theo PGS.TS Tạ Thị Tĩnh – giảng viên khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Lương Thế Vinh, Với vị thuốc này có vị đắng và tính lạnh, tác dụng chủ yếu của nó là thanh nhiệt, tư âm và giáng hoả.

Các loại thuốc khác có vị đắng và tính lạnh như Hoàng liên, Hoàng cầm, Hoàng bá, Chi tử, mặc dù có khả năng thanh nhiệt nhưng thường đi kèm với nhược điểm là gây táo thương âm. Tuy nhiên, Tri mẫu không có nhược điểm này và còn có tác dụng tư âm giáng hoả. Thường được sử dụng trong các trường hợp của hệ thống âm hư phát nhiệt, cốt chưng, đạo hãn, di tinh, tiểu tiện vàng, ngũ tâm phiền nhiệt. Ngoài ra, nó cũng có thể giúp phế lao khái thấu, giảm cảm giác khát và được kết hợp với các loại thuốc khác như Địa cốt bì, Tần giao, Sinh địa, Bạch thược, Chích miết giáp, Nguyên sâm, Hoàng bá, Bạch vi, Mạch dông, vv.

  • Cách dùng – Liều dùng

Có thể chế biến Tri mẫu bằng cách sắc hoặc nghiền thành bột.

Liều lượng thông thường là từ 4 đến 10 gram mỗi ngày.

Đối với những người có Thận dương hư, mạch 2 bộ xích, vi nhược và đại tiện lỏng nhão, cần hạn chế sử dụng Tri mẫu.

  • Bài thuốc tham khảo
  • Đối với trường hợp bụng chướng to, rất cứng rắn, cơ thể mềm yếu, và khó tiêu hóa: Sau khi đã thử nhiều loại thuốc mà không có hiệu quả, sau khi sử dụng bài thuốc Ngũ linh tán, bao gồm các thành phần như Tri mẫu, Đan sâm, Độc hoạt, Hải tảo, Qui vũ tiến, Tấn bông (hai thành phần cuối cùng chưa được xác định), bệnh nhân cảm thấy giảm triệu chứng tiểu tiện khó khăn, cảm giác ăn uống trở lại và bệnh tình dần dần cải thiện.
  • Trong trường hợp viêm phổi: Sử dụng 5g Tang bạch bì, 10g Mạch môn đông, pha với 600ml nước, sau đó lọc và chia thành 3 lần uống trong ngày.
  • Đối với tình trạng dương vật cứng: Sử dụng các thành phần như Tri mẫu, Hoàng bá, Xa tiền, Mộc thông, Thiên môn đông, Sinh cam thảo, với liều lượng mỗi loại là 4g, sau đó chế thành dạng sắc uống.
  • Trong trường hợp mang thai: Sử dụng 80g thuốc, nghiền nhỏ và tạo thành viên với mật và hạt ngô, mỗi ngày uống 20 viên, dùng kèm với nước cháo.
  • Đối với tình trạng hắc lào: Hòa dấm và hắc lào lại với nhau, sau đó thoa lên vết thương.
  • Những lưu ý khi sử dụng
  • Liều lượng: Hãy tuân thủ liều lượng được đề xuất hoặc hướng dẫn bởi chuyên gia y tế hoặc nhà thuốc. Không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng mà không được chỉ dẫn.
  • Phương pháp sử dụng: Tri mẫu thường được sử dụng dưới dạng nước sắc hoặc bột. Hãy tuân thủ các hướng dẫn về cách chế biến và sử dụng đúng cách.
  • Tác dụng phụ: Mặc dù là một loại thuốc tự nhiên, nhưng Tri mẫu cũng có thể gây ra tác dụng phụ đối với một số người, bao gồm dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn khác. Nếu có bất kỳ biểu hiện nào không bình thường sau khi sử dụng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
  • Thận trọng khi sử dụng trong thai kỳ hoặc cho trẻ em: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hoặc nếu bạn dự định sử dụng Tri mẫu cho trẻ em, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn cho bản thân và em bé.
  • Bảo quản: Bảo quản Tri mẫu ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao để đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.

Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Với đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa, sả được xem là thảo dược quý trong đời sống hằng ngày.
Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Hẹ không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn là vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Với tính ấm, vị cay, hẹ có tác dụng bổ dương, cầm máu, tiêu viêm, trị ho, hỗ trợ tiêu hóa và nhiều công dụng khác.
Công dụng, cách chế biến và lưu ý khi sử dụng Hồng sâm trong Đông y

Công dụng, cách chế biến và lưu ý khi sử dụng Hồng sâm trong Đông y

Hồng sâm là dược liệu quý trong Đông y, được chế biến từ nhân sâm tươi nhằm gia tăng hoạt chất có lợi. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ công dụng, cách dùng, lưu ý và một số bài thuốc quý từ hồng sâm.
Điều trị viêm da cơ địa hiệu quả qua các phương thức Y học cổ truyền

Điều trị viêm da cơ địa hiệu quả qua các phương thức Y học cổ truyền

Viêm da cơ địa là một bệnh lý da liễu mãn tính, gây ngứa, khô và đỏ da, thường tái phát. Y học cổ truyền (YHCT) đang được nhiều người lựa chọn để điều trị, nhờ vào cách tiếp cận toàn diện và an toàn.
Back to top
Đăng ký trực tuyến