Bác sĩ y học cổ truyền nói về tiềm năng dược liệu của khoai nưa

Thứ năm, 29/02/2024 | 15:45
Theo dõi ULTV trên

Khoai nưa không chỉ là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực mà còn được sử dụng như một loại dược liệu trong Đông y.

Hôm nay hãy cùng Trường Cao đẳng y dược Pasteur tìm hiểu về chủ đề này nhé!

Với sự đa dạng thành phần và các tác dụng dược lý như kháng khuẩn và hỗ trợ tiêu hóa, vị thuốc này có thể đem lại hiệu quả cao.

Mô tả hình dạng cây Khoai nưa

Cây Khoai nưa thường sống lâu năm, đạt chiều cao từ 50-70 cm. Thân củ lớn, hình cầu dẹt, có thể đạt đường kính lên tới 25cm. Phía dưới của củ có nhiều u tròn, nơi mọc rễ con, trong khi phía trên có hình dạng lõm xuống. Vỏ bên ngoài thường có màu nâu, còn thịt bên trong thường màu vàng nhạt và có thể gây ngứa khi dùng.

Hình dáng cây và củ Khoai nưa

Lá mọc thẳng từ thân củ và thường chỉ có một lá sau khi cây ra hoa. Mỗi lá được phân thành ba nhánh nhỏ, và các nhánh này tiếp tục phân ra các đốt khác. Phiến lá đơn, thường có màu xanh lục nâu và có các đốm trắng, thường có các rãnh sâu tạo thành hình lông chim. Cuống lá thường dài và mập, còn được gọi là Dọc nưa.

Cụm hoa nằm trên cuống dài, thường mọc thẳng đứng và có chiều cao khoảng 30-40 cm. Một bông hoa lớn thường nở, có mép lượn, màu đỏ tía phía trong và màu xanh phía ngoài. Bao quanh bông hoa này thường có một trục dài gấp đôi bông, mang các hoa cái ở phía dưới hoặc các hoa đực ở phía trên. Hoa thường không có bao, hoa đực có nhị rời và hoa cái có bầu hình trứng và có mùi khó chịu.

Quả của cây thường có dạng quả mọng.

Thu hái – Bảo quản

Cách sử dụng trực tiếp là sau khi lấy vỏ, củ khoai nưa cần được ngâm trong nước vo gạo khoảng 12 tiếng, sau đó nấu thêm một tiếng với một chút muối.

Để làm dược liệu, củ sau khi được thái mỏng cần được ngâm qua đêm trong nước vo gạo, sau đó ngâm thêm một đêm nữa với phèn chua. Dược liệu sau đó cần được phơi khô và nấu chung với gừng trong khoảng 3 giờ (tỉ lệ 1kg củ khoai nưa: 100g gừng) để loại bỏ ngứa.

11709196466.jpeg

Củ khoai nưa cần được sơ chế trước khi làm thuốc

Trong trường hợp củ được thu hoạch trễ, hoặc củ đã già hoặc quá to, cần phải kiềm hóa bằng cách xử lý với vôi và tro. Củ được chia nhỏ và ngâm qua đêm trong nước phèn, sau đó nấu trong vôi trong khoảng một giờ trước khi sử dụng.

Đối với việc bảo quản, dược liệu sau khi được sơ chế cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

Thành phần hóa học

Trong 100g củ khô, có 75,16g tinh bột, 0,98g lipid, 12,5g protein, 3,27g dẫn xuất không protein, 4,42g tro và 3,67g cellulose. Trong đó, tỷ lệ tinh bột của khoai nưa cao gấp đôi so với khoai sọ.

Đặc biệt, thành phần gây ngứa của cây là tinh bột có tên gọi là Konjac Glucomannan với hàm lượng dồi dào.

21709196466.png

Khoai nưa chứa hàm lượng dinh dưỡng cao

Công dụng

Các nghiên cứu đã phát hiện ra những hiệu quả tuyệt vời của khoai nưa như sau:

  • Kháng khuẩn: Có khả năng chống lại một số loại vi khuẩn như B typhi, Bacillus diphtheriae...
  • Chống viêm: Có thể ức chế sự phát triển của phù bàn chân chuột nhắt trắng do albumin gây ra.
  • Chống oxy hóa: Dược liệu này có khả năng loại bỏ các gốc tự do, kích hoạt chất glutathione. Ngoài ra, còn có thể tiêu diệt các gốc tự do bên ngoài cơ thể và bảo vệ gen khỏi tổn thương.
  • Giảm đường huyết: Chứa Konjac Glucomannan, một loại chất xơ không được hệ thống tiêu hóa hấp thụ, không chứa calo và tạo cảm giác no bụng, giúp giảm sự hấp thu đường glucose.
  • Hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu: Có khả năng giảm nồng độ cholesterol và triglyceride trong máu.
  • Bảo vệ niêm mạc ruột: Tăng số lông tơ và độ dày của niêm mạc ruột, tăng khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Tác dụng trong Y học cổ truyền:

Có tính vị cay, tính ấm và gây ra cảm giác ngứa.

Công dụng: Sử dụng để thông kinh lạc, ấm tỳ vị, tăng cường tiêu hóa, giảm sưng viêm, giảm nôn mửa, làm hạ đờm, và có tác dụng sát trùng.

Chủ trị: Được sử dụng để điều trị các chứng đau nhức, ho có đờm, bụng đầy, khó tiêu, liệt nửa người, mụn nhọt...

  • Cách dùng

Cách sử dụng khoai nưa có thể thay đổi tùy theo mục đích sử dụng, và có thể sử dụng dược liệu này qua nhiều phương pháp và liều lượng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến:

  • Khoai nưa tươi: Có thể ăn trực tiếp hoặc sử dụng dưới dạng thuốc sắc, thuốc đắp ngoài da...
  • Sử dụng trong ẩm thực: Nhân dân thường đào củ để ăn khi đói, nấu canh hoặc muối dưa.

Khoai nưa được dùng chế biến món ăn

  • Làm bột khoai nưa: Bột khoai nưa có thể được sử dụng như một nguyên liệu nấu ăn, lương thực để dùng. Bột này có thể được sử dụng để làm bánh, nấu chè, làm miến hoặc sử dụng trong công nghiệp sản xuất vải, lụa.
  • Sử dụng dọc nưa: Dọc nưa có thể ăn được. Sau khi thu hoạch, loại bỏ vỏ, thái khúc, ngâm nước vo gạo để loại bỏ ngứa, sau đó nấu canh hoặc muối dưa.
  • Nước củ khoai nưa: Nước được chiết xuất từ củ có thể giúp giảm sưng tấy của mụn nhọt và nhanh chóng làm lành da.
  • Dùng cho gia súc: Củ khoai nưa cũng có thể được sử dụng để cho gia súc ăn.

Liều lượng sử dụng:

  • Dạng thuốc sắc: 4-12g.
  • Không có liều lượng cố định cho việc sử dụng bên ngoài.

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Hẹ không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn là vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Với tính ấm, vị cay, hẹ có tác dụng bổ dương, cầm máu, tiêu viêm, trị ho, hỗ trợ tiêu hóa và nhiều công dụng khác.
Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ là một trong những vị thuốc quen thuộc và quan trọng trong Y học cổ truyền. Với vị đắng, tính hơi hàn, Sài hồ đi vào các kinh can, đởm, tâm bào và tam tiêu, mang lại nhiều công dụng chữa bệnh đáng quý.
Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong các món ăn dân gian như chè, xôi hay nước đỗ rang, hạt đỗ đen còn được xem là một vị thuốc quý trong kho tàng y học cổ truyền. Nhờ tính mát, khả năng giải độc, lợi tiểu và bồi bổ cơ thể, đỗ đen được sử dụng rộng rãi để phòng và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Với đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa, sả được xem là thảo dược quý trong đời sống hằng ngày.
Back to top
Đăng ký trực tuyến