Gừng khô hay còn được biết đến với tên gọi Can khương, đây là một loại thảo dược phổ biến trong Đông y nhờ vào sự đa dạng của thành phần và dược tính cao. Gừng khô hiệu quả trong việc giảm đau bụng lạnh, giảm cảm giác đầy trướng không tiêu, cũng như hỗ trợ điều trị các triệu chứng như chân tay lạnh, ho suyễn và thấp khớp.
Gừng có tên khoa học là Zingiber officinale Roscoe, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), gừng là nguồn dược liệu còn được biết đến với các tên gọi như Khương, Sinh khương, Can khương. Khương là phần thân rễ của cây Gừng, có thể là tươi hoặc khô. Tùy thuộc vào trạng thái này, vị thuốc có các tên khác nhau:
Sinh khương: chỉ củ (thân rễ) ở trạng thái tươi.
Can khương: chỉ thân rễ sau khi đã phơi khô.
Gừng là một loại cây nhỏ, sống lâu năm, với thân rễ mầm phát triển thành củ và sau đó trở nên xơ. Lá mọc so le, không có cuống, bề mặt lá mịn, gân giữa có màu trắng nhạt và vỏ mang mùi thơm đặc trưng. Trục hoa xuất phát từ gốc cây.
Gừng được trồng rộng rãi trên khắp nước ta để thu hoạch củ để sử dụng làm thực phẩm và làm thuốc, cả trong nước và để xuất khẩu. Bộ phận của cây được sử dụng chủ yếu là thân rễ, hay còn được gọi là củ để sản xuất thành phẩm thuốc.
Gừng là loại gia vị quen thuộc có trong mỗi nhà
2.Dược liệu Can khương
Can khương là thân rễ khô của cây Gừng lâu năm, được thu hoạch khi có củ phình bự và xơ nhiều, sau đó được rửa sạch, sắc lát và phơi khô để sử dụng. Trong quá trình này, Can khương chứa đựng nhiều nhất các thành phần dược tính so với cây non có giá trị ít hơn.
Với hương vị cay và tính ôn, Can khương bào chế thành bào khương có vị cay đắng và tính đại nhiệt. Theo quan điểm của y học cổ truyền, Can khương ảnh hưởng đến sáu kinh: tâm, phế, tỳ, vị, thận và đại tràng.
Dược liệu Can khương
Theo Giảng viên Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur Can khương được sử dụng để làm ấm và trừ hàn, đồng thời có tác dụng chữa trị nhiều tình trạng như đau bụng, cảm giác lạnh ở chân tay, nôn mửa, tiêu chảy, đầy trướng khó tiêu, ho suyễn và cảm giác lạnh ở tứ chi. Liều dùng thường là từ 4 đến 20g, dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán, thường kết hợp với các loại thuốc khác để tăng hiệu quả.
3.Thành phần hóa học
Cây gừng (Zingiber officinale) chứa nhiều thành phần hóa học đa dạng, bao gồm:
Tinh dầu:
Chiếm khoảng 1-3% trọng lượng của củ gừng.
Chủ yếu là các hợp chất hydrocarbon sesquiterpenic, có đóng góp lớn vào mùi thơm và vị cay của gừng.
Chất nhựa dầu:
Chiếm khoảng 5% trọng lượng của củ gừng.
Chất béo:
Chiếm khoảng 3,7% trọng lượng của củ gừng.
Tinh bột:
Gừng cũng chứa một lượng nhất định tinh bột.
Chất cay:
Zingeron: Là một trong những chất chính gây cảm giác cay trong gừng.
Zingerola và Shogaola: Cũng là các hợp chất cay khác đóng góp vào vị cay của gừng.
Flavonoid và polyphenol:
Là các chất chống oxy hóa có thể đóng vai trò trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác động của gốc tự do.
Vitamin và khoáng chất:
Gừng cũng cung cấp một số vitamin như vitamin C và khoáng chất như kali, magiê.
Nước:
Nước chiếm phần lớn trọng lượng của củ gừng.
Các thành phần này đồng tồn tại và cùng đóng góp vào các đặc tính dinh dưỡng và dược tính của cây gừng.
4.Công dụng
Ức chế thần kinh trung ương và tăng thời gian gây ngủ:
Gừng có khả năng ức chế thần kinh trung ương, làm giảm vận động tự nhiên và tăng thời gian gây ngủ của thuốc ngủ barbituric. Cao chiết Gừng khô, gingerol và shogaol đều đã được chứng minh ức chế sự vận động tự nhiên của chuột nhắt.
Hạ nhiệt:
Shogaol và gingerol trong Gừng giảm sốt trên chuột đã được gây sốt bằng cách tiêm men bia.
Giảm đau và giảm ho:
Gừng có tác dụng giảm đau và giảm ho.
Chống co thắt:
Shogaol và gingerol trong Gừng có tác dụng chống co thắt.
Chống nôn:
Dịch chiết thu được từ Gừng khô có tác dụng chống nôn khi thử nghiệm trên chó gây nôn bằng đồng sulfat.
Kích thích tiêu hóa:
Dịch chiết Gừng khô khi cho chuột nhắt uống đã làm tăng sự vận chuyển barisulfat trong đường tiêu hóa.
Tác dụng chống viêm:
Dịch chiết từ Gừng khô khi tiêm dưới da cho chuột nhắt có khả năng ức chế sự tăng tính thẩm thấu của các mao quản trong phản ứng viêm thực nghiệm.
Cây nữ lang là một loại cây thân thảo, không chỉ mang giá trị sinh học cao mà còn được biết đến như một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, giúp an thần, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều trị mất ngủ hiệu quả.
Không chỉ mang vẻ đẹp lãng mạn, cây đào, đặc biệt là phần nhân hạt, còn là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Đào nhân, hay còn gọi là hạt đào, đã được sử dụng từ lâu đời để chữa trị nhiều bệnh.
Dâu tằm từ lâu đã được biết đến không chỉ là loại quả ngọt mát mà còn là vị thuốc quý trong Đông y. Với hàm lượng dinh dưỡng cao, dâu tằm có công dụng bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Đăng tâm thảo là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, thường dùng để an thần, hỗ trợ trị mất ngủ, viêm họng, bí tiểu. Với tính hàn và vị ngọt, dược liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều bài thuốc dân gian.