Cây Bàm Bàm: Vị thuốc từ loài dây khổng lồ có độc trong Y học cổ truyền

Thứ tư, 03/01/2024 | 15:01
Theo dõi ULTV trên

Cây Bàm Bàm, loài dây leo khổng lồ tồn tại ngoài đời, thường mọc ở khu rừng sâu ven suối và thung lũng ở Việt Nam. Thân dây to như con trăn khổng lồ quấn quanh cây cổ thụ, mang lại tác dụng hoạt huyết và trừ phong thấp. Hạt của cây có vị ngọt, se, có độc, giúp giảm đau, chống co giật và kích thích tiểu tiện.

Cùng với Giảng viên Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur, chúng ta sẽ khám phá công dụng và tác dụng của loại cây cổ thụ này đối với sức khỏe con người.

1. Đặc điểm chung dược liệu:

Tên gọi khác: Dây bàm, Đậu dẹt, m’ba, var ang kung. Dây vặn trái, vặn phải…

Tên khoa học: Entada phaseoloides (L.) Merr – Mimosaceae (họ: Trinh nữ)

Hình ảnh cây Bàm bàm

1.1. Mô tả thực vật:

Cây Bàm bàm thuộc loại dây leo gỗ, khi sờ vào có cảm giác cứng.

Lá dạng lá kép hai lần lông chim. mọc so le, sắp xếp xen kẽ và kết thúc bằng một cụm lá cuốn chẻ đôi. Mỗi cuộn chứa 6-8 lá chét mọc đối, có hình dạng bầu dục, chiều dài 4-6cm, chiều rộng 2-3cm. Lá có gốc thuôn hoặc tròn, đầu lá tù, bề mặt lá trên màu sẫm và bóng.

Cụm hoa phát triển ở kẽ lá tạo thành bông mảnh, chiều dài khoảng 15-20cm, phủ đầy lông; màu hoa trắng. Đài hoa có hình đấu, có lông hoặc mặt nhẵn, có những răng nhỏ. Tràng hoa chia thành 5 cánh rời nhau, số nhị là 10, và bầu hoa có hình dạng thuôn và nhẵn.

Quả dẹt và to bản như lưỡi dao, chiều dài lên đến 1m, mép dày và thắt lại ở giữa giữa các hạt. Hạt quả to, có hình dạng giống như mắt chim, màu nâu bóng và cứng như sừng. Kích thước của quả Bàm bàm rộng từ 5-7cm, với khoảng trống nhỏ giữa các hạt, chiều dài dao động từ 45-60cm, đôi khi có thể lên đến 1m. Hạt có đường kính từ 4-5cm, màu nâu, vỏ hạt dày và cứng như sừng.

Cây Bàm bàm có mùa hoa từ tháng 1-3 và mùa quả từ tháng 4-6.

1.2. Phân bố, sinh thái:

Cây Bàm bàm được phân bố từ Nam Trung Quốc và các quốc gia Đông Dương đến Ôxtrâylia và Niu Ghinê. Tại Việt Nam, loại cây này thường mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã, xuất hiện ở các rừng thứ sinh, ven suối và bờ rừng. Chúng thường xuất hiện trong những khu rừng sâu, đặc biệt là ở khu vực ven các dòng suối và thung lũng, cây Bàm bàm thường mọc dưới dạng thân dây, có kích thước to như những con trăn khổng lồ vòng quanh cây cổ thụ to lớn. Đây là loại cây leo và cũng có thể sử dụng trong y học. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi loại Bàm bàm sẽ có cách sử dụng và tính chất độc hại khác nhau, đặc biệt là ở phần hạt, nên việc sử dụng cần phải thận trọng.

Dựa trên các tư liệu y học cổ truyền, có hai loại Bàm bàm rất giống nhau, đó là Entada rheediiEntada phaseoloides, cả hai đều có lá kép lông chim và mỗi lá chứa từ 3-4 đôi lá chét.

2. Bộ phận dùng, thu hái.

+BPD: - Gồm: vỏ, hạt và lá Bàm bàm được sử dụng để làm thuốc.

Vỏ và hạt thường thường được sấy khô hoặc dùng tươi, lá thường dùng tươi.

+Thu hái, bảo quản - Dây, thu hái cả năm, được rửa sạch, thái lát rồi phơi khô.

- Hạt, thường thu hái vào mùa đông, xuân, đem bóc vỏ luộc hoặc hấp, rồi sao sấy khô, tán thành bột

3. Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của cả 2 loài Bàm bàm, Entada rheedii và Entada phaseoloides, tương đối giống nhau. Toàn bộ cây chứa một loại saponin, với hàm lượng cao nhất trong vỏ, ít hơn trong hạt, và rất ít hoặc không có trong lá tươi.

Hạt còn chứa một ancaloit và một chất dầu béo (khoảng 18% dầu béo) màu vàng, không có mùi hoặc vị. Ancaloit là một chất độc mạnh, có thể gây liệt chi dưới và thậm chí làm chết động vật với liều 250ml trên 1kg thể trọng.

Theo nghiên cứu của Võ Văn Chi, cây Bàm bàm còn chứa saponin, khi thân tươi được đập nát và ngâm trong nước, tạo ra một dung dịch màu nâu đỏ giống xà phòng. Do đó, nước này có thể được sử dụng để tắm hoặc giặt giũ (đặc tính này có cho cả hai loại Bàm bàm). Ngoài ra, việc ngâm vỏ cây Bàm bàm trong nước cũng có thể hỗ trợ trong điều trị ghẻ và lở loét.

Tuy nhiên, cần chú ý tránh để nước ngâm bắn vào mắt, vì có thể gây viêm kết mạc.

4. Công dụng - Tác dụng:

Cả 2 loài Bàm bàm: Entada rheedii và Entada phaseoloides, có thành phần hóa học và tác dụng tương đối giống nhau.

- Tính vị:

Dây Bàm bàm có tính bình, vị hơi chát và đắng.

Hạt có tính bình, vị ngọt và se, có tính độc.

- Tác dụng:

Dây Bàm bàm có tác dụng hoạt huyết, trừ phong thấp.

Thân dây được sử dụng trong điều trị phong thấp, bị thương ứ máu, và ở Ấn Độ còn được dùng làm thuốc gây nôn.

Hạt Bàm bàm có tác dụng giảm đau, chống co giật, và lợi tiểu.

Đốt lên, tán bột và uống hạt Bàm bàm giúp huyết mạch lưu thông và điều trị chứng huyết hư. Tuy nhiên, do hạt có độc, nên phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng.

Ngoài ra, Hạt của Bàm bàm (loài Entada rheedii) cũng được chế thành thuốc dạng cao để hỗ trợ điều trị đau bụng máu, đặc biệt dành cho phụ nữ bị đau ngang thắt lưng, đau bụng dưới và có kinh nguyệt không đều,.

*Chỉ định:

- Chữa phong thấp, bị thương đau nhức: 

- Chữa trị cho phụ nữ có kinh nguyệt không đều, đau bụng dưới, đau ngang thắt lưng, đau bụng máu

- Chữa trị sài giật, nóng sốt ở trẻ em

- Chữa trị sản hậu nuốt hơi tức ngực.

- Chữa ghẻ, lở ngứa

- Hạt được dùng chữa đau dạ dày, thoát vị, trĩ

Quả và Hạt Bàm bàm

*Liều dùng và cách sử dụng

-Cách sử dụng

Dùng trong:  Sắc, nấu lấy nước uống, tán thành bột mịn trộn với cao hoặc có thể uống cùng với nước nóng.

Dùng ngoài: Đem giã nát đắp ngoài hoặc nấu lấy nước ngâm rửa.

- Liều dùng

Dùng trong:  từ 5 – 15 g/ngày.

Dùng ngoài: Liều dùng có thể tùy chỉnh.

5. Những bài thuốc kinh nghiệm từ cây Bàm bàm trong Y học cổ truyền

Cây Bàm bàm được Sử dụng chữa trị được nhiều bệnh trong nhiều bài thuốc sau:

1.Chữa phong thấp, bị thương đau nhức:

Thân cây bàm bàm khô 30g, cốt toái bổ và huyết giác mỗi vị 20g. Sắc uống.

2.Chữa trị phong tê thấp và bị thương tụ máu: 

Dùng 20 – 40 g, đem rửa sạch, thái lát, đồ rồi phơi khô, sắc lấy nước uống.

ở Ấn Độ, loại cây này còn được dùng làm thuốc gây nôn.

3.Chữa trị sài giật, nóng sốt ở trẻ em

Thành phần: Ruột trái Bàm bàm đã đốt cháy đen 100g, rễ lài dưa sao vàng với rượu 100g.

Tán nhỏ, uống 1-2 muỗng cà phê hai lần mỗi ngày.

4.Chữa nóng sốt:

Lá Bàm bàm tươi 50-100g, lá chanh, lá găng trâu, lá răng ngựa.

Đem giã nhỏ, rồi xát khắp người như kiểu đánh gió.

5.Chữa ghẻ, lở ngứa:

Vỏ cây Bàm bàm giã nát ngâm nước, dùng tắm, xát lên vùng da bị ghẻ, lở ngứa.

6. Chữa trị sản hậu nuốt hơi tức ngực

Lá Bàm bàm tươi 50g, lá chanh, lá găng trâu. Giã nhỏ, xát lên cơ thể như đánh gió.

Lá cây Bàm bàm chữa trị sản hậu nuốt hơi tức ngực

7. Chữa phụ nữ có kinh nguyệt không đều, đau bụng dưới, đau ngang thắt lưng, đau bụng máu:

Thành phần: Quả Bàm bàm, rang vàng, tán nhỏ 3 lượng cùng với Ké đầu ngựa, dây cứt quạ nhỏ lá, lá quao, cỏ mực (mỗi loại 1 cân), thuốc cứu (0,5 cân), vỏ quýt (1 lượng), gừng lùi (5 chỉ),).

Nấu thành cao, uống 1-3 muỗng cà phê, hai lần mỗi ngày.

8. Dùng hạt để đánh thuốc cá:

Trong hạt loại này có độc tính mạnh nên trước đây, người ta còn dùng chúng để đánh thuốc cá.

Tuy nhiên, Do Hạt Bàm bàm có độc tính, nên trước khi sử dụng, cần đun sôi nhiều lần với nước để giảm độc tính. Saponin trong hạt có tác dụng làm tan hồng cầu và ức chế hệ hô hấp, cần sử dụng cẩn thận.

6. Những lưu ý và Kiêng kỵ trước khi dùng:

Phụ nữ đang mang thai không được sử dụng cây Bàm bàm

- Phụ nữ mang thai không nên sử dụng cây Bàm bàm.

- Tránh nhầm lẫn với các cây gần giống khác, như cây mắc kẹn (Aesculus sinensis),

- Thân cây Bàm bàm có thể gây hạ huyết áp và ức chế thần kinh trung ương. Hai loại Bàm bàm cũng có hình dạng rất giống nhau, khó phân biệt. Do đó, chỉ nên sử dụng ngoài da khi cần thiết và không tự tiện sử dụng (bằng đường uống) mà không có chỉ định của bác sĩ.

- Việc tắm nước ngâm từ vỏ cây Bàm bàm cũng có thể giúp điều trị ghẻ và lở loét, nhưng cần tránh để nước ngâm bắn vào mắt để tránh viêm kết mạc.

*Triệu chứng ngộ độc - Giải độc và điều trị ngộ độc:

Khi ăn phải hạt Bàm bàm, có thể gây nhức đầu, nôn mửa, hạ huyết áp đột ngột, hô hấp chậm rồi dần chết. Khi bị ngộ độc cần khẩn trương đưa ngay người nộ độc đến Bệnh viện chữa trị:

+Rửa dạ dày và sử dụng dung dịch acid acetic loãng hoặc acid tanic 1%.

+ Nếu hạ huyết áp, tiêm Noradrenalin hoặc Ephedrin 25-50mg. Nếu khó thở, mạch chậm, sử dụng thuốc cường tim hoặc gây hưng phấn. Cần thở oxy nếu cần thiết.

 Kết luận:

Bài viết cung cấp thông tin cơ bản về cây Bàm bàm, bao gồm thành phần hóa học, tác dụng dược lý, tính vị, kiêng kỵ và những bài thuốc truyền thống. Tuy nhiên, do hạt của cây có độc tính, việc sử dụng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của thầy thuốc hoặc những người có chuyên môn để tránh các vấn đề liên quan đến sức khỏe. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa lợi ích từ cây Bàm bàm trong việc chăm sóc sức khỏe, đồng thời ngăn chặn rủi ro về tác dụng phụ có thể xảy ra./.

DsCKI. Nguyễn Quốc Trung

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Cây hẹ: Món ăn quen thuộc và vị thuốc mang nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Hẹ không chỉ là một loại rau gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn là vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Với tính ấm, vị cay, hẹ có tác dụng bổ dương, cầm máu, tiêu viêm, trị ho, hỗ trợ tiêu hóa và nhiều công dụng khác.
Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ: Vị thuốc quý trong với nhiều công dụng chữa bệnh trong Đông y

Sài hồ là một trong những vị thuốc quen thuộc và quan trọng trong Y học cổ truyền. Với vị đắng, tính hơi hàn, Sài hồ đi vào các kinh can, đởm, tâm bào và tam tiêu, mang lại nhiều công dụng chữa bệnh đáng quý.
Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Công dụng chữa bệnh hiệu quả của hạt đỗ đen trong Đông y

Không chỉ là nguyên liệu quen thuộc trong các món ăn dân gian như chè, xôi hay nước đỗ rang, hạt đỗ đen còn được xem là một vị thuốc quý trong kho tàng y học cổ truyền. Nhờ tính mát, khả năng giải độc, lợi tiểu và bồi bổ cơ thể, đỗ đen được sử dụng rộng rãi để phòng và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh khác nhau.
Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả: Gia vị quen thuộc mang lại nhiều công dụng chữa bệnh

Củ sả không chỉ là gia vị quen thuộc trong bữa ăn mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Với đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa, sả được xem là thảo dược quý trong đời sống hằng ngày.
Back to top
Đăng ký trực tuyến