Sâm biển, còn gọi là sa sâm, là dược liệu thường được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng bổ phế, dưỡng âm và hỗ trợ giảm ho, khô họng. Tùy từng loại sa sâm mà đặc điểm, thành phần và cách sử dụng có thể khác nhau.
Sâm biển, còn gọi là sa sâm, là dược liệu thường được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng bổ phế, dưỡng âm và hỗ trợ giảm ho, khô họng. Tùy từng loại sa sâm mà đặc điểm, thành phần và cách sử dụng có thể khác nhau.
Sâm biển có những loại nào?
Sâm biển là tên gọi thường được dùng cho một số dược liệu thuộc nhóm sa sâm. Trong y học cổ truyền, phổ biến có sa sâm Bắc và sa sâm Nam. Hai loại này có nguồn gốc thực vật khác nhau nhưng đều được sử dụng chủ yếu với mục đích hỗ trợ các chứng ho, khô họng và biểu hiện liên quan đến phế âm.
Bộ phận thường được thu hái làm thuốc là rễ. Sau khi thu hoạch, rễ được rửa sạch, sơ chế rồi phơi hoặc sấy khô để bảo quản. Dược liệu cần được giữ ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp.
Việc phân biệt sa sâm Bắc và sa sâm Nam có ý nghĩa quan trọng bởi đặc điểm dược liệu, thành phần hóa học và công dụng truyền thống của chúng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên gọi “sâm biển” để tự mua và sử dụng.
Công dụng của sâm biển theo y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, sa sâm có vị ngọt, hơi đắng và tính mát, thường được sử dụng với mục đích dưỡng âm, thanh phế, ích vị và hỗ trợ giảm ho.
Sa sâm Bắc thường được dùng trong những trường hợp ho khan, khô họng, đau họng hoặc ho kéo dài kèm biểu hiện phế âm不足 theo lý luận y học cổ truyền. Một số bài thuốc còn phối hợp sa sâm với các vị dưỡng âm, thanh nhiệt khác nhằm tăng tác dụng hỗ trợ.
Sa sâm Nam cũng được sử dụng để bổ phế, giảm ho và long đờm. Trong dân gian, một số bộ phận của cây còn được dùng làm thực phẩm hoặc phối hợp trong các bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa, lợi tiểu.
Tuy nhiên, những công dụng trên chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sử dụng truyền thống. Người bệnh không nên hiểu sa sâm là thuốc có thể điều trị dứt điểm viêm phế quản, lao phổi hoặc các bệnh hô hấp khác.
Thành phần và nghiên cứu hiện đại
Các nghiên cứu về sa sâm ghi nhận nhiều nhóm hợp chất thực vật khác nhau, trong đó có polysaccharide, saponin, hợp chất phenolic và một số thành phần khác tùy từng loài.
Một số nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát khả năng chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa miễn dịch của các hợp chất từ sa sâm. Đặc biệt, polysaccharide từ một số loài sa sâm đang được nghiên cứu về hoạt tính sinh học trên mô hình phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật không đồng nghĩa với việc sa sâm đã được chứng minh có tác dụng điều trị ung thư ở người. Vì vậy, không nên sử dụng sa sâm để thay thế thuốc điều trị ung thư hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác.
Những kiến thức về y học cổ truyền tại Trường Đại học Lương Thế Vinh giúp người học có thêm nền tảng để tìm hiểu đặc điểm, công dụng và nguyên tắc sử dụng các dược liệu như sa sâm.
Một số bài thuốc có sử dụng sâm biển
Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, sa sâm thường được phối hợp với những vị thuốc khác thay vì sử dụng đơn độc. Một số bài thuốc cổ phương hướng đến các chứng ho khan, khô họng, mất tiếng hoặc biểu hiện nhiệt do âm dịch suy giảm.
Chẳng hạn, sa sâm có thể phối hợp với tang diệp, ngọc trúc, thiên hoa phấn và cam thảo trong các bài thuốc hỗ trợ ho, khô họng. Với tình trạng khản tiếng, một số phương thuốc truyền thống phối hợp sa sâm cùng huyền sâm, sinh địa, ngưu bàng tử hoặc xuyên bối mẫu.
Trong dân gian, sa sâm cũng được dùng để chế biến món ăn như hầm cùng thịt nạc. Cách dùng này thường được xem là một hình thức bổ sung dinh dưỡng và sử dụng dược liệu nhẹ nhàng hơn so với việc tự phối hợp nhiều vị thuốc.
Liều lượng dược liệu phải căn cứ vào từng loại sa sâm, tình trạng sức khỏe và mục đích sử dụng. Không nên tự áp dụng các công thức có nhiều vị thuốc chỉ dựa trên thông tin truyền miệng.