Cây canh châu – bài bài thuốc y học cổ truyền trị sởi

Chủ nhật, 18/02/2024 | 14:11
Theo dõi ULTV trên

Canh châu là một loài cây phổ biến được trồng để sử dụng làm cảnh. Người dân thường sử dụng lá Canh châu một cách riêng lẻ hoặc kết hợp với lá vối để pha chế nước uống thay thế trà, giúp giải khát và đề phòng bệnh sởi.

 Hôm nay hãy cùng trường Cao đẳng y dược Pasteur tìm hiểu về chủ đề này nhé!

Đặc điểm cây canh châu

Canh châu, còn được biết đến với các tên khác như Sơn minh trà, Kim châu, và Tước mai đằng, là một loại cây nhỏ thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae), được đặt tên khoa học là Sageretia theezans (L.) Brongn.

Đây là một loại cây nhỏ có dạng bụi, thường phân cành nhiều. Cành non mềm có màu xám nhạt và có lông tơ, trong khi cành già mịn và có màu xám nâu, thường có gai do các cành nhỏ biến đổi. Lá mọc so le, có hình dạng bầu dục hoặc trái xoan, có độ dài từ 2 đến 10cm và chiều rộng từ 0,8 đến 5cm. Lá có gốc tròn, đầu tù hơi nhọn, mép có những răng cưa nhỏ, mặt trên của lá thường có màu sẫm hơn so với mặt dưới và mặt dưới thường có các gân nổi rõ.

01708240367.jpeg

Canh châu là cây thân bụi, phân cành nhiều

Cụm hoa thường mọc thành bông ở đầu cành hoặc kẽ lá, mỗi bông thường tụ họp từ 1 đến 4 hoa màu trắng. Lá bắc của hoa có hình tam giác và có lông, đài thường có hình chén. Quả của cây nhỏ, hình cầu, có màu đen hoặc tím nhạt. Toàn bộ cây thường có lông nhỏ.

Canh châu thích ánh sáng và ẩm ướt, thường mọc tự nhiên trong các khu vực bụi rậm ven đồi, bờ ruộng hoặc gần các khu dân cư.

Loài cây này phân bố phổ biến ở các địa phương thuộc miền Bắc và miền Trung Việt Nam nhưng ít gặp ở miền Nam. Ngoài ra, nó cũng được tìm thấy nhiều ở miền Nam Trung Quốc.

  • Bộ phận sử dụng

11708240367.png

Quả của cây Canh châu có thể được sử dụng làm thực phẩm và được xem như một loại trái cây phổ biến. Cành, lá và rễ của cây cũng có thể được sử dụng và chúng có thể được thu hái quanh năm để sau đó phơi khô hoặc sấy khô để sử dụng dần dần. Tuy nhiên, theo quan niệm của dân gian, việc thu hái rễ thường được khuyến khích vào mùa đông, trong khi lá và cành thì nên được thu hái vào mùa xuân hoặc hạ.

Quả canh châu

  • Thành phần hóa học

Trong các nghiên cứu về Canh châu, đã được phát hiện rằng dược liệu của nó chứa nhiều hoạt chất quan trọng. Cụ thể, các thành phần đã được xác định bao gồm friedelin, acid syringic, daucosterol, acid glucosyringic và taraxasterol.

  • Công dụng

Theo PGS.TS Tạ Thị Tĩnh – giảng viên khoa Y học cổ truyền, Trường Đại học Lương Thế Vinh  Với vị đắng nhẹ và hơi chua, Canh châu được biết đến với tính mát và có tác dụng lương huyết, thanh nhiệt và giải độc.

Công dụng của cây Canh châu đã được sử dụng trong y học dân gian từ lâu ở Việt Nam. Theo tư liệu cổ, cây có tên gọi là Xích chu đằng được sử dụng để làm thuốc đắp vết thương. Hải thượng lãn ông cũng sử dụng Canh châu để điều trị nhiều tình trạng khác nhau như sưng mặt, ban sởi, tắc tia sữa, lở loét, vết thương, sai khớp, bong gân và mụn nhọt.

Liều dùng thường là từ 10 đến 20g mỗi ngày.

Ngoài ra, dược liệu của Canh châu cũng có thể sử dụng ngoài, bằng cách sử dụng lá tươi để nấu nước tắm hoặc giã đắp.

Cây canh châu hỗ trợ điều trị bệnh sởi

Quả của cây có thể ăn được và có vị hơi chua ngọt. Lá có thể được sử dụng độc lập hoặc phối hợp với lá vối để nấu nước uống thay thế trà, có tác dụng giải khát và giúp phòng tránh bệnh sởi.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng người bị tỳ vị hư hàn và có tiền sử đại tiện lỏng không nên sử dụng Canh châu. Phụ nữ mang thai cũng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Canh châu.

  • Bài thuốc tham khảo

Hỗn hợp dùng cho nhiều trường hợp:

  • Canh châu (cành và lá) 20g
  • Tầm gửi cây khế 18g
  • Sắn dây 12g
  • Cam thảo dây 8g
  • Hương nhu 8g
  • Hoắc hương 8g

Hãy rửa sạch các loại dược liệu, sau đó đem sắc với 400ml nước, đun sôi cho đến khi còn 200ml. Mỗi lần dùng 100ml, uống hai lần mỗi ngày. Áp dụng bài thuốc này liên tục trong vòng 10 ngày. Đồng thời, bạn có thể sử dụng lá Canh châu nấu nước tắm hàng ngày.

Trị bệnh sởi:

  • Rễ canh châu 30g, thái mỏng
  • Nước 500ml

Sắc rễ canh châu với nước cho đến khi còn 300ml. Mỗi lần dùng 100ml, uống ba lần mỗi ngày.

Điều trị lở ngứa và mụn nhọt:

  • Canh châu 24g
  • Hạ khô thảo 20g
  • Bồ công anh 20g
  • Rễ cỏ xước 20g
  • Lá đơn đỏ 10g

Rửa sạch dược liệu, sau đó sắc với 750ml nước cho đến khi còn 200ml. Mỗi lần dùng 100ml, uống hai lần mỗi ngày. Áp dụng bài thuốc này trong vòng 5 ngày để thấy hiệu quả.

Chữa vết thương lâu liền miệng:

  • Lá canh châu, lá thồm lồm (lượng bằng nhau)
  • Đinh hương một nụ

Rửa sạch và giã nát các loại dược liệu, sau đó đắp lên vết thương. Tiếp tục áp dụng cho đến khi vết thương liền miệng hồi phục.

Bài thuốc trị trẻ nhỏ bị lên canh châu:

  • Canh châu 12 – 16g
  • Nước 300 – 400ml

Mỗi lần uống 100ml, uống hai lần mỗi ngày. Áp dụng trong vòng 1 – 2 ngày.

Trà giải khát và phòng ngừa sởi:

Dùng Canh châu và lá vối để sắc nước uống hàng ngày.

Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang – Vị thuốc an thần, cải thiện giấc ngủ trong Y học cổ truyền

Cây nữ lang là một loại cây thân thảo, không chỉ mang giá trị sinh học cao mà còn được biết đến như một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, giúp an thần, giảm căng thẳng và hỗ trợ điều trị mất ngủ hiệu quả.
Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Những công dụng chữa bệnh bất ngờ của đào nhân trong Đông y

Không chỉ mang vẻ đẹp lãng mạn, cây đào, đặc biệt là phần nhân hạt, còn là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Đào nhân, hay còn gọi là hạt đào, đã được sử dụng từ lâu đời để chữa trị nhiều bệnh.
Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm: Loại quả quen thuộc và vị thuốc đa dụng trong Đông y

Dâu tằm từ lâu đã được biết đến không chỉ là loại quả ngọt mát mà còn là vị thuốc quý trong Đông y. Với hàm lượng dinh dưỡng cao, dâu tằm có công dụng bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.
Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Công dụng chữa bệnh của cây đăng tâm thảo trong Y học cổ truyền

Đăng tâm thảo là vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền, thường dùng để an thần, hỗ trợ trị mất ngủ, viêm họng, bí tiểu. Với tính hàn và vị ngọt, dược liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều bài thuốc dân gian.
Back to top
Đăng ký trực tuyến